Nhat Tam Trading & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & TIếP VậN NHấT TâM
2
进口笔数
5
出口笔数
$21.2K
进口金额
$29.7K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-07-14
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316428881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9MDWVJ |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & TIẾP VẬN NHẤT TÂM |
| 企业英文名称 | NHAT TAM TRADING & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/43/11B Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84348377859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650610 | 安全帽 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.7K |
| 新加坡 | 1 | $438 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.2K |
| 文莱 | 3 | $7.7K |
| 马来西亚 | 1 | $7.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Titan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 种子分选机、塑料包装箱 |
| Lian Shan Shuang Lin Monastery | 新加坡 | 1 | $438 | 其他石制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran Van Hua | 越南 | 1 | $11.4K | 其他粘合剂≤1kg、低吸水率瓷砖 |
| Nav Kanchan Collection | 文莱 | 3 | $7.7K | 非棉针织背心、非棉田径服 |
| YY Graphic Machinery | 马来西亚 | 1 | $7.5K | 卷筒胶印机、其他胶印机 |
| Nav Kanchan Collection | 越南 | 1 | $1.8K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| Tran Van Hua | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 包装机械 | HEFEI TITAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $20.7K |
| 2023-03-31 | 其他石制品 | LIAN SHAN SHUANG LIN MONASTERY | 新加坡 | $438 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 卷筒胶印机 | YY GRAPHIC MACHINERY | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-03-06 | 其他电动家用器具 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $156 |
| 2025-03-06 | 非家用缝纫机 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $156 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | TRAN VAN HUA | 越南 | $298 |
| 2025-03-06 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $210 |
| 2025-03-06 | 低吸水率瓷砖 | TRAN VAN HUA | 越南 | $625 |
| 2025-03-06 | 旋转排量泵 | TRAN VAN HUA | 澳大利亚 | $543 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | TRAN VAN HUA | 越南 | $547 |
| 2025-03-06 | 其他胶粘剂 | TRAN VAN HUA | 越南 | $314 |
| 2025-03-06 | 其他钢铁制品 | TRAN VAN HUA | 越南 | $1.7K |