Medlinks Consulting Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 个人秤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN MEDLINKS

57
进口笔数
1
出口笔数
$431.6K
进口金额
$95.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-11-19
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $335 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $810 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $642 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $335 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $810 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $642 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $95.0K · 1 笔2025-12进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316034911
企查查编码QVNGGPB9QY
成立日期2019-11-26
联系地址P1-06-07-B, Tầng 6, Chung cư Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN MEDLINKS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P1-06-07-B, Tầng 6, Chung cư Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84903465696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842310个人秤
901780其他数学仪器
382219诊断试剂
902789分析仪器
392690其他塑料制品
901839医用导管
842390衡器零件
851762通信设备
340250零售清洁粉剂
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$175.8K
德国13$140.4K
日本8$79.1K
奥地利1$15.3K
中国台湾5$9.2K
墨西哥4$7.4K
拉脱维亚1$3.3K
美国5$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1$95.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SECA GmbH & Co. KG德国26$116.5K个人秤、其他数学仪器
Alivedx Suisse SA瑞士2$98.4K其他诊断试剂、诊断试剂
NIHON KOHDEN MALAYSIA SDN BHD马来西亚8$79.1K诊断试剂、零售清洁粉剂
AlivEDx中国1$62.5K分析仪器
Macroarray Diagnostics Gmbh德国1$27.2K诊断试剂、其他塑料制品
Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd.中国4$21.0K其他医疗器具、外科缝合针
Visgeneer Inc.中国台湾5$10.1K其他诊断试剂、其他医疗器具
SECA Medical Measuring Systems (Pinghu) Co., Ltd.中国1$8.4K个人秤、其他测量仪器
WELCH ALLYN, INC.美国6$7.6K其他医疗器具、其他电诊设备
Welch Allyn, Inc.美国2$732第90章仪器零件、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alivedx Suisse SA瑞士1$95.0K其他往复泵、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30医用导管Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30医用导管Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd.中国$525
2026-07-30医用导管Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30其他塑料制品Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd.中国$120
2026-07-30医用导管Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-21诊断试剂NIHON KOHDEN MALAYSIA SDN BHD日本$4.6K
2026-07-21零售清洁粉剂NIHON KOHDEN MALAYSIA SDN BHD日本$750
2026-07-06其他测量仪器SECA GmbH & Co. KG中国$55
2026-06-22诊断试剂Visgeneer Inc.中国台湾$2.6K
2026-05-27诊断试剂NIHON KOHDEN MALAYSIA SDN BHD日本$4.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19分析仪器Alivedx Suisse SA瑞士$95.0K

相关企业 · 同类产品

Medlinks Consulting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →