Medlinks Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 个人秤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN MEDLINKS
49
进口笔数
1
出口笔数
$366.7K
进口金额
$95.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-11-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316034911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGPB9QY |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | P1-06-07-B, Tầng 6, Chung cư Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS |
| 企业英文名称 | MEDLINKS CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1-06-07-B, Tầng 6, Chung cư Charmington La Pointe, 181 Cao, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84903465696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842310 | 个人秤 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $157.0K |
| 德国 | 11 | $126.2K |
| 日本 | 6 | $68.5K |
| 墨西哥 | 4 | $7.4K |
| 中国台湾 | 4 | $6.6K |
| 美国 | 5 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $95.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SECA GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $110.3K | 个人秤、其他数学仪器 |
| Alivedx Suisse SA | 瑞士 | 2 | $98.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| b7dba2237aab94c12307443d84ca26f3 | 6 | $68.5K | ||
| AlivEDx | 中国 | 1 | $62.5K | 分析仪器 |
| SECA Medical Measuring Systems (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 个人秤、其他测量仪器 |
| Welch Allyn, Inc. | 美国 | 6 | $7.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| VISGENEER INC | 中国台湾 | 4 | $7.5K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Welch Allyn, Inc. | 美国 | 2 | $732 | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Welch Allyn, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $92 | 镍镉电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alivedx Suisse SA | 瑞士 | 1 | $95.0K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他玻璃制品 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $30 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $40 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $150 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $40 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $150 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他玻璃制品 | ALIVEDX SUISSE SA | 中国 | $30 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 分析仪器 | ALIVEDX SUISSE SA | 瑞士 | $95.0K |