Hoang Ngoc Minh Investment Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG NGọC MINH
1
进口笔数
60
出口笔数
$30.2K
进口金额
$3.12M
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-03-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400417945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AQ93A2 |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG NGỌC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84933713719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.58M |
| 越南 | 15 | $534.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.2K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.07M | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Anhui Aimang Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $285.8K | 其他单一果蔬汁 |
| Anhui Aimang Food Co., Ltd. | 越南 | 5 | $190.4K | 其他单一果蔬汁 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $181.7K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.0K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.8K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Anhui Aimang Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $101.4K | 其他单一果蔬汁 |
| Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.5K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $30.2K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-09-11 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2025-09-04 | 其他单一果蔬汁 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2025-08-27 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2025-08-20 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-08-14 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-08-12 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-08-02 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 越南 | $60.5K |
| 2025-07-25 | 其他单一果蔬汁 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-07-15 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $60.5K |