Trung Viet Thanh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TRUNG VIệT THàNH
103
进口笔数
1
出口笔数
$3.03M
进口金额
$2.6K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-08-05
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901005571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1YK6RB |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRUNG VIỆT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84983280088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $3.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $959.3K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $869.0K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pingxiang Limanying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $448.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongxing Nanbang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.5K | 发饰、非塑料梳子 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.0K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.1K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.3K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Zhangjiagang Shenggang Environment Fire-Proof Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 木质纤维板、其他石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 木托盘、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $561 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-09-29 | 非木预制建筑 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-09-29 | 非木预制建筑 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-06-04 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-06-04 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-04-01 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-01 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 非木预制建筑 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.6K |