Trung Viet Thanh Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TRUNG VIệT THàNH

103
进口笔数
1
出口笔数
$3.03M
进口金额
$2.6K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-08-05
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $645.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $571.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $645.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $253.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $571.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $645.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $183.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901005571
企查查编码QVNS1YK6RB
成立日期2017-01-10
联系地址Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRUNG VIỆT THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84983280088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
680610矿物棉
721650其他钢材型材
701980玻璃纤维制品
761010铝制结构体
730830钢铁门窗
731814自攻螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$3.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国50$959.3K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国24$869.0K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Guangxi Pingxiang Limanying Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$448.8K其他塑料制品、非办公金属家具
Dongxing Nanbang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$244.5K发饰、非塑料梳子
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国2$125.0K不锈钢家用制品、瓷餐具
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国2$86.1K不可调扳手、手工工具及夹具
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$71.3K其他塑料制品、塑料装饰品
Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd.中国2$69.3K染色化纤长丝布、聚酯长丝织物
Guangxi Xinqi Trading Co., Ltd.中国2$33.9K其他自动数据处理部件、静止变流器
Zhangjiagang Shenggang Environment Fire-Proof Construction Material Co., Ltd.中国2$33.0K木质纤维板、其他石制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南1$2.6K木托盘、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17其他钢铁结构体GUANGXI XINQI TRADING CO LTD中国$561
2025-11-17其他钢铁结构体GUANGXI XINQI TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-10-24其他钢铁结构体GUANGXI XINQI TRADING CO LTD中国$16.1K
2025-10-24其他钢铁结构体GUANGXI XINQI TRADING CO LTD中国$16.1K
2025-09-29非木预制建筑SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD中国$10.3K
2025-09-29非木预制建筑SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD中国$10.3K
2025-06-04其他钢铁结构体GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.9K
2025-06-04钢铁门窗GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$291
2025-04-01其他钢铁结构体GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$12.0K
2025-04-01其他钢铁结构体GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$13.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05非木预制建筑VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Thanh Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →