TUAN ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP TUấN ANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$249.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACGM9YE |
| 成立日期 | 2023-07-29 |
| 联系地址 | Số 85 Hùng Vương, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH INDUSTRIAL EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0983466308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $249.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyao Woyo Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $249.1K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | LONGYAO WOYO VALVE CO LTD | 中国 | $7.0K |