3H VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ 3H VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$958.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109498009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJRF0W1 |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Lô 501, Tầng 5 Tòa nhà The Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3H VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 501, Tầng 5 Tòa nhà The Golden Palm, số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0932334899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 170490 | 糖果 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $958.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Zhongnan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $493.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| LUMI LEGEND CORP | 中国 | 7 | $181.4K | 贱金属配件、家具配件 |
| Shenzhen Deying Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.8K | 自动数据处理输入输出单元、自粘塑料片 |
| Foshan Unique Chair Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Hunan Kehao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 贱金属配件、金属建筑配件 |
| Shenzhen KeyCEO Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 自动数据处理输入输出单元、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Unicreation 33 Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 非PP/PE纤维袋包、塑料纺织箱盒 |
| Foshan Xin Rong Hui Hardware Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 非木制家具件、瓦楞纸箱 |
| Xinchang Jiecang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非木制家具件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $346 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $0 |