Thien An International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU THIêN âN
14
进口笔数
27
出口笔数
$229.0K
进口金额
$791.2K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-06
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309363224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HYV5WC |
| 成立日期 | 2009-09-14 |
| 联系地址 | 99/6/8 đường số 10, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN GLOBAL IMPORT EXPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99/6/8 đường số 10, Khu phố 64, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84976113388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091011 | 整姜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 910110 | 910110 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $184.0K |
| 埃及 | 2 | $28.6K |
| 中国 | 1 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 11 | $516.5K |
| 阿联酋 | 6 | $110.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $58.9K |
| 越南 | 2 | $46.3K |
| 巴林 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | 3 | $39.9K | 鲜洋葱青葱 |
| BVB Trading | 印度 | 2 | $31.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Divya Corporation | 印度 | 1 | $29.4K | 去壳花生、碾磨大米 |
| Al Tamem for Trade & Export | 埃及 | 2 | $28.6K | 橙子、柑橘杂交果 |
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.7K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | 1 | $25.2K | 去壳花生、花生 |
| Vihaan Agro Overseas | 印度 | 2 | $22.7K | 鲜洋葱青葱、鲜切玫瑰 |
| Shaoxing Pengte Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| VKS AGROTECH INDUSTRIES | 印度 | 1 | $7.8K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Best Group, LLC | 乌兹别克斯坦 | 8 | $318.3K | 其他香蕉 |
| First Fruit LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $198.2K | 其他香蕉 |
| Nasmat Al Madina Veg & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $61.4K | 其他香蕉 |
| CV. AGROYO BATAVIA | 3 | $43.7K | 整姜 | |
| Ikram Hadi Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $33.0K | 未焙炒咖啡 |
| CV Agroyo Batavia | 印度尼西亚 | 2 | $29.7K | 整姜 |
| AGROYO BATAVIA | 印度尼西亚 | 2 | $29.2K | 整姜、910110 |
| Citrus Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $26.3K | 柠檬及青柠 |
| Bonanza Logistic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他香蕉 |
| Nautical Shipping Miles | 阿联酋 | 1 | $16.0K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $15.9K |
| 2026-03-12 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $15.9K |
| 2026-03-10 | 鲜洋葱青葱 | PHOENIX CONTAINER LINE | 印度 | $8.0K |
| 2026-03-06 | 鲜洋葱青葱 | VKS AGROTECH INDUSTRIES | 印度 | $7.8K |
| 2026-02-24 | 橙子 | AL TAMEM FOR TRADE & EXPORT . | 埃及 | $9.7K |
| 2026-02-24 | 橙子 | AL TAMEM FOR TRADE & EXPORT . | 埃及 | $9.7K |
| 2026-02-24 | 柑橘 | AL TAMEM FOR TRADE & EXPORT . | 埃及 | $9.2K |
| 2025-10-18 | 去壳花生 | DIVYA CORP ORATION | 印度 | $29.4K |
| 2025-08-12 | 鲜洋葱青葱 | VIHAAN AGRO OVERSEAS | 印度 | $16.2K |
| 2025-07-07 | 鲜洋葱青葱 | VIHAAN AGRO OVERSEAS | 印度 | $6.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 贵金属表 | AGROYO BATAVIA | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-02-13 | 整姜 | CV. AGROYO BATAVIA | — | $14.6K |
| 2026-02-12 | 整姜 | AGROYO BATAVIA | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-02-05 | 整姜 | CV. AGROYO BATAVIA | — | $14.6K |
| 2026-01-29 | 整姜 | CV. AGROYO BATAVIA | — | $14.6K |
| 2025-12-12 | 整姜 | CV AGROYO BATAVIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2025-12-04 | 整姜 | CV AGROYO BATAVIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2024-05-24 | 柠檬及青柠 | CITRUS FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $26.3K |
| 2024-04-29 | 其他香蕉 | FIRST FRUIT LLC | 乌兹别克斯坦 | $66.1K |
| 2024-04-27 | 其他香蕉 | FRESH FRUITS CO W L L | 巴林 | $15.4K |