Viet Nam Truck Auto Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 5-20吨柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ô Tô Tải Việt Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$12.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107296913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3HTSFM |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | LK 38 - NO1, khu A đất dịch vụ Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRUCK AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 38 - NO1, khu A đất dịch vụ Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84936080868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 854430 | 车用线束 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $12.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd. | 中国 | 45 | $10.63M | 5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Xiamen C&D Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.87M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $46.4K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 车辆悬挂零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-27 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 空调机零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-03-27 | 其他车辆零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-27 | 车辆制动零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-27 | 车辆散热器 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-27 | 车辆电动雨刷 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-27 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $16 |