XNK MB Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MB VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110000570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W2HUR8 |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK MB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7500 - Hoạt động thú y 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0974477224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.56M |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $861.0K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| Shanghai Caifeng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $697.2K | 猫狗饲料、磷酸二钙 |
| Lam Tak Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 其他谷物残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 磷酸二钙 | SHANGHAI CAIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-27 | 磷酸二钙 | SHANGHAI CAIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-27 | 磷酸二钙 | SHANGHAI CAIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2026-03-06 | 猫狗饲料 | SHANGHAI CAIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.8K |
| 2026-01-29 | 猫狗饲料 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-01-23 | 猫狗饲料 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-01-08 | 猫狗饲料 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO., LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-12-15 | 猫狗饲料 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-11-28 | 猫狗饲料 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $40.0K |