Chinh Dai Steel Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,589 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THéP CHíNH ĐạI

16
进口笔数
1,589
出口笔数
$216.5K
进口金额
$59.28M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 11 笔2023-09进口 $7 · 1 笔出口 $1.46M · 42 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 55 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 46 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 51 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 44 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 34 笔2024-08进口 $302 · 1 笔出口 $1.23M · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 33 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 31 笔2025-01进口 $630 · 1 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $909.0K · 19 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.29M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 42 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.55M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 42 笔2025-08进口 $363 · 1 笔出口 $2.30M · 46 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $895.0K · 29 笔2025-10进口 $30.9K · 4 笔出口 $1.42M · 43 笔2025-11进口 $3 · 1 笔出口 $1.24M · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 34 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.39M · 39 笔2026-02进口 $65.0K · 1 笔出口 $1.24M · 33 笔2026-03进口 $41.5K · 1 笔出口 $1.69M · 51 笔2026-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $2.20M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 11 笔2023-09进口 $7 · 1 笔出口 $1.46M · 42 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 55 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 46 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 51 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 44 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 34 笔2024-08进口 $302 · 1 笔出口 $1.23M · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 33 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 31 笔2025-01进口 $630 · 1 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $909.0K · 19 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.29M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 42 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.55M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 42 笔2025-08进口 $363 · 1 笔出口 $2.30M · 46 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $895.0K · 29 笔2025-10进口 $30.9K · 4 笔出口 $1.42M · 43 笔2025-11进口 $3 · 1 笔出口 $1.24M · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 34 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.39M · 39 笔2026-02进口 $65.0K · 1 笔出口 $1.24M · 33 笔2026-03进口 $41.5K · 1 笔出口 $1.69M · 51 笔2026-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $2.20M · 43 笔

工商档案

企业注册号0900915546
企查查编码QVNDF083YB
成立日期2015-03-27
联系地址Km5, Tỉnh lộ 385, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÉP CHÍNH ĐẠI
企业英文名称CHINH DAI STEEL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km5, Tỉnh lộ 385, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842213989527
邮箱thepuc.info@gmail.com
传真+842213989525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
846150金属切割锯
846330金属丝加工机
391732塑料管
391990自粘塑料片
690390其他耐火陶瓷
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730890其他钢铁结构体
730630焊接钢管
730669焊接钢管(异型)
732690其他钢铁制品
730830钢铁门窗
730840钢铁脚手架支柱
721230镀锌钢带
722830合金钢棒材
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$216.2K
美国2$305
澳大利亚1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚960$39.67M
美国297$6.86M
马来西亚50$5.39M
老挝158$3.63M
墨西哥22$932.2K
加拿大16$411.1K
新西兰10$375.6K
新加坡6$158.6K
越南2$55.5K
英国1$43.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Orda Logistics System Co., Ltd.中国1$65.0K其他车辆、包覆焊条
Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd.中国1$53.0K可互换金属模具、传动轴及曲柄
Beijing Crownthought Intelligent Control Technology Co., Ltd.中国1$41.5K其他测量仪器、其他光学测量仪
Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.中国3$34.2K电热电阻器、电力控制板
Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd.加拿大1$16.0K卧式非数控车床、金属切割锯
Qingdao Great Leap Metal Technology Co., Ltd.中国6$5.2K其他塑料制品、非螺纹钢销
Beilun Futuo Mechanical Tools Co., Ltd.中国1$1.3K机器刷子部件、扫帚刷子
Sticker Mule美国1$302印刷标签、非乙烯塑料袋
Sanwa Pty Ltd澳大利亚1$7钛铁合金、其他钢铁管件
Rollins 3PL美国1$3其他钢铁制品

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADSTEEL Brokers Pty Ltd澳大利亚102$5.91M焊接方钢管、焊接钢管
Insteel Pty Ltd澳大利亚138$5.08M焊接方钢管、焊接钢管(异型)
Instant Steel Solutions Pty Ltd澳大利亚150$4.88M焊接方钢管、焊接钢管(异型)
Sanwa Pty Ltd澳大利亚117$4.66M焊接方钢管、变形钢筋
GP Marketing International Pty Ltd澳大利亚66$3.76M焊接钢管、焊接方钢管
Amity Pacific Pty Ltd澳大利亚64$2.95M焊接钢管、焊接方钢管
Allied Trading Inc.美国158$2.55M焊接钢管、钢绞线缆
Stockpro Pty Ltd澳大利亚56$2.39M其他钢铁结构体、钢铁门窗
Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝67$2.03M焊接方钢管、镀铝锌钢板
PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD中国香港56$1.43M其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属切割锯BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD中国$26.5K
2026-04-23金属切割锯BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD中国$26.5K
2026-03-03第90章仪器零件BEIJING CROWNTHOUGHT INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$41.5K
2026-02-09其他升降机械GUANGZHOU ORDA LOGISTICS SYSTEM CO LTD中国$65.0K
2026-01-05机器刷子部件BEILUN FUTUO MECHANICAL TOOLS CO LTD中国$1.3K
2025-11-14其他钢铁制品ROLLINS 3PL美国$3
2025-10-31其他耐火陶瓷ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD中国$200
2025-10-31金属切割锯ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD中国$16.0K
2025-10-31其他钢铁制品ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-10-30其他塑料制品QINGDAO GREAT LEAP METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$941

出口(共 1,589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接方钢管THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING AUSTRALIA澳大利亚$101.2K
2026-04-29其他钢铁结构体ADSTEEL BROKERS PTY LTD澳大利亚$11.7K
2026-04-29其他钢铁结构体ADSTEEL BROKERS PTY LTD澳大利亚$7.8K
2026-04-29其他钢铁结构体ADSTEEL BROKERS PTY LTD澳大利亚$9.6K
2026-04-29其他钢铁结构体ADSTEEL BROKERS PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-04-29焊接方钢管THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING AUSTRALIA澳大利亚$4.2K
2026-04-29其他钢铁结构体PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD$3.8K
2026-04-29其他钢铁结构体PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD$18.1K
2026-04-29焊接方钢管THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING AUSTRALIA澳大利亚$18.7K
2026-04-29其他钢铁制品PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD$516

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chinh Dai Steel Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →