Chinh Dai Steel Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,589 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THéP CHíNH ĐạI
- 邮箱9
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
16
进口笔数
1,589
出口笔数
$216.5K
进口金额
$59.28M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900915546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF083YB |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Km5, Tỉnh lộ 385, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÉP CHÍNH ĐẠI |
| 企业英文名称 | CHINH DAI STEEL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km5, Tỉnh lộ 385, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842213989527 |
| 邮箱 | thepuc.info@gmail.com |
| 传真 | +842213989525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $216.2K |
| 美国 | 2 | $305 |
| 澳大利亚 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 960 | $39.67M |
| 美国 | 297 | $6.86M |
| 马来西亚 | 50 | $5.39M |
| 老挝 | 158 | $3.63M |
| 墨西哥 | 22 | $932.2K |
| 加拿大 | 16 | $411.1K |
| 新西兰 | 10 | $375.6K |
| 新加坡 | 6 | $158.6K |
| 越南 | 2 | $55.5K |
| 英国 | 1 | $43.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Orda Logistics System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 其他车辆、包覆焊条 |
| Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 可互换金属模具、传动轴及曲柄 |
| Beijing Crownthought Intelligent Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.0K | 卧式非数控车床、金属切割锯 |
| Qingdao Great Leap Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.2K | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| Beilun Futuo Mechanical Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Sticker Mule | 美国 | 1 | $302 | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
| Sanwa Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7 | 钛铁合金、其他钢铁管件 |
| Rollins 3PL | 美国 | 1 | $3 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADSTEEL Brokers Pty Ltd | 澳大利亚 | 102 | $5.91M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Insteel Pty Ltd | 澳大利亚 | 138 | $5.08M | 焊接方钢管、焊接钢管(异型) |
| Instant Steel Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 150 | $4.88M | 焊接方钢管、焊接钢管(异型) |
| Sanwa Pty Ltd | 澳大利亚 | 117 | $4.66M | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| GP Marketing International Pty Ltd | 澳大利亚 | 66 | $3.76M | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Amity Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 64 | $2.95M | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Allied Trading Inc. | 美国 | 158 | $2.55M | 焊接钢管、钢绞线缆 |
| Stockpro Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $2.39M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 67 | $2.03M | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD | 中国香港 | 56 | $1.43M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属切割锯 | BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-23 | 金属切割锯 | BAODING SUPERIOR MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-03-03 | 第90章仪器零件 | BEIJING CROWNTHOUGHT INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-02-09 | 其他升降机械 | GUANGZHOU ORDA LOGISTICS SYSTEM CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-01-05 | 机器刷子部件 | BEILUN FUTUO MECHANICAL TOOLS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | ROLLINS 3PL | 美国 | $3 |
| 2025-10-31 | 其他耐火陶瓷 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-31 | 金属切割锯 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | QINGDAO GREAT LEAP METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $941 |
出口(共 1,589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING AUSTRALIA | 澳大利亚 | $101.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ADSTEEL BROKERS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ADSTEEL BROKERS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ADSTEEL BROKERS PTY LTD | 澳大利亚 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | ADSTEEL BROKERS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING AUSTRALIA | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD | — | $18.1K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING AUSTRALIA | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | PACIFIC FENCE & BARRICADES LTD | — | $516 |