Hanoi Hung Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hùng Anh Hà Nội
10
进口笔数
83
出口笔数
$114.5K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102494005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CX335N |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | Số 143 Ngõ 663, phố Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG ANH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI HUNG ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143 Ngõ 663, phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình; Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình; Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình; Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ chăm sóc sức khỏe); Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ; Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ; Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú; Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (không bao gồm day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền); Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự; Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da; Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình; Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng; Sửa chữa thiết bị liên lạc; Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ; Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ các hoạt động Nhà nước cấm); Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề; Hoạt động thể thao khác; Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao; Dịch vụ hỗ trợ giáo dục; Giáo dục khác chưa được phân vào đâu; Giáo dục văn hoá nghệ thuật; Giáo dục thể thao và giải trí; Đào tạo đại học và sau đại học; Đào tạo cao đẳng; Giáo dục nghề nghiệp; Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông; Giáo dục tiểu học; Giáo dục mầm non; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ đòi nợ); Dịch vụ đóng gói; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác; Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp; Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Vệ sinh chung nhà cửa; Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp; Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn; Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; Điều hành tua du lịch; Đại lý du lịch; Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Cho thuê băng, đĩa video (trừ các loại Nhà nước cấm); Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Cho thuê xe có động cơ; Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn; Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Cổng thông tin; Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; Cơ sở lưu trú khác; Dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Đại lý chuyển phát; Đại lý bưu chính; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải; Bốc xếp hàng hóa; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa; Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa; Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương; Vận tải hành |
| 电话 | +84389998669 |
| 邮箱 | hungkq@yahoo.com |
| 官网 | www.hungtham.com |
| 传真 | 048645398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720310 | 直接还原铁 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 720110 | 低磷生铁 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $52.5K |
| 越南 | 2 | $45.6K |
| 希腊 | 1 | $9.2K |
| 南非 | 1 | $7.1K |
| 比利时 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $409.4K |
| 意大利 | 14 | $379.5K |
| 韩国 | 12 | $314.3K |
| 德国 | 11 | $290.5K |
| 日本 | 14 | $273.7K |
| 荷兰 | 6 | $188.4K |
| 越南 | 3 | $82.1K |
| 马来西亚 | 3 | $62.4K |
| 英国 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartscrap Ltd. | 西班牙 | 5 | $52.5K | 直接还原铁、铸铁废料 |
| Iyo Shoki Corporation | 日本 | 2 | $45.6K | 其他钢铁铸件 |
| Smartscrap Ltd. | 希腊 | 1 | $9.2K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| Smartscrap Ltd. | 南非 | 1 | $7.1K | 直接还原铁、铸铁废料 |
| De Stip International B.V. | 荷兰 | 1 | $92 | 塑料装饰品、非可锻铸铁件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keystone World Co., Ltd. | 越南 | 18 | $384.8K | 非可锻铸铁件 |
| Fonderie Belli S.r.l. | 意大利 | 14 | $379.5K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Genecon Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $314.3K | 未煮意面、温控处理零件 |
| Weischer GmbH | 德国 | 11 | $290.5K | 非可锻铸铁件 |
| Iyo Shoki Corporation | 日本 | 13 | $244.9K | 其他钢铁铸件 |
| De Stipl International B.V. | 荷兰 | 4 | $163.7K | 其他钢铁铸件、汽车座椅零件 |
| 3509921a737614a8eeb26f82a1996761 | 3 | $62.4K | ||
| TAIWAN PRESTRESSING TECHNOLOGY SYSTEMS LTD | 中国台湾 | 2 | $44.1K | 非可锻铸铁件 |
| De Stipl International B.V.B.A. | 越南 | 1 | $36.9K | 其他钢铁铸件 |
| Villa d'Or B.V. | 荷兰 | 2 | $24.8K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 直接还原铁 | SMARTSCRAP LTD | 希腊 | $9.2K |
| 2025-08-15 | 直接还原铁 | SMARTSCRAP LTD | 西班牙 | $11.2K |
| 2025-07-04 | 直接还原铁 | SMARTSCRAP LTD | 西班牙 | $11.2K |
| 2025-06-05 | 直接还原铁 | SMARTSCRAP LTD | 西班牙 | $11.9K |
| 2025-05-12 | 直接还原铁 | SMARTSCRAP LTD | 西班牙 | $11.9K |
| 2025-01-03 | 直接还原铁 | SMARTSCRAP LTD | 西班牙 | $6.3K |
| 2024-07-26 | 低磷生铁 | SMARTSCRAP LTD | 南非 | $7.1K |
| 2023-09-08 | 其他钢铁铸件 | IYO SHOKI CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-08 | 其他钢铁铸件 | IYO SHOKI CORP ORATION | 越南 | $698 |
| 2023-09-08 | 其他钢铁铸件 | IYO SHOKI CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | WEISCHER GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | WEISCHER GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | WEISCHER GMBH | 德国 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁铸件 | IYO SHOKI CORP | 日本 | $22.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁铸件 | IYO SHOKI CORP | 日本 | $6.2K |
| 2026-03-26 | 非可锻铸铁件 | KEYSTONE WORLD CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-03-26 | 非可锻铸铁件 | KEYSTONE WORLD CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-02-27 | 温控处理零件 | GENECON CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 温控处理零件 | GENECON CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 温控处理零件 | GENECON CO LTD | 韩国 | $1.0K |