Hanoi Hung Anh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hùng Anh Hà Nội

10
进口笔数
83
出口笔数
$114.5K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $23.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $78.9K · 3 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 3 笔2025-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $52.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $23.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $78.9K · 3 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 3 笔2025-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $52.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102494005
企查查编码QVN5CX335N
成立日期2008-07-23
联系地址Số 143 Ngõ 663, phố Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÙNG ANH HÀ NỘI
企业英文名称HANOI HUNG ANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 143 Ngõ 663, phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình; Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình; Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình; Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ chăm sóc sức khỏe); Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ; Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ; Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú; Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (không bao gồm day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền); Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự; Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da; Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình; Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng; Sửa chữa thiết bị liên lạc; Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ; Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ các hoạt động Nhà nước cấm); Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề; Hoạt động thể thao khác; Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao; Dịch vụ hỗ trợ giáo dục; Giáo dục khác chưa được phân vào đâu; Giáo dục văn hoá nghệ thuật; Giáo dục thể thao và giải trí; Đào tạo đại học và sau đại học; Đào tạo cao đẳng; Giáo dục nghề nghiệp; Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông; Giáo dục tiểu học; Giáo dục mầm non; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ đòi nợ); Dịch vụ đóng gói; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác; Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp; Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Vệ sinh chung nhà cửa; Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp; Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn; Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; Điều hành tua du lịch; Đại lý du lịch; Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Cho thuê băng, đĩa video (trừ các loại Nhà nước cấm); Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Cho thuê xe có động cơ; Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn; Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật; Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); Cổng thông tin; Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính; Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính; Lập trình máy vi tính; Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; Cơ sở lưu trú khác; Dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Đại lý chuyển phát; Đại lý bưu chính; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải; Bốc xếp hàng hóa; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa; Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa; Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương; Vận tải hành
电话+84389998669
邮箱hungkq@yahoo.com
官网www.hungtham.com
传真048645398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720310直接还原铁
732599其他钢铁铸件
392640塑料装饰品
720110低磷生铁
732510非可锻铸铁件
940199汽车座椅零件

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732599其他钢铁铸件
841990温控处理零件
730890其他钢铁结构体
940199汽车座椅零件
940180其他座椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙5$52.5K
越南2$45.6K
希腊1$9.2K
南非1$7.1K
比利时1$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$409.4K
意大利14$379.5K
韩国12$314.3K
德国11$290.5K
日本14$273.7K
荷兰6$188.4K
越南3$82.1K
马来西亚3$62.4K
英国1$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smartscrap Ltd.西班牙5$52.5K直接还原铁、铸铁废料
Iyo Shoki Corporation日本2$45.6K其他钢铁铸件
Smartscrap Ltd.希腊1$9.2K其他钢铁废料、直接还原铁
Smartscrap Ltd.南非1$7.1K直接还原铁、铸铁废料
De Stip International B.V.荷兰1$92塑料装饰品、非可锻铸铁件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keystone World Co., Ltd.越南18$384.8K非可锻铸铁件
Fonderie Belli S.r.l.意大利14$379.5K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Genecon Co., Ltd.韩国12$314.3K未煮意面、温控处理零件
Weischer GmbH德国11$290.5K非可锻铸铁件
Iyo Shoki Corporation日本13$244.9K其他钢铁铸件
De Stipl International B.V.荷兰4$163.7K其他钢铁铸件、汽车座椅零件
3509921a737614a8eeb26f82a19967613$62.4K
TAIWAN PRESTRESSING TECHNOLOGY SYSTEMS LTD中国台湾2$44.1K非可锻铸铁件
De Stipl International B.V.B.A.越南1$36.9K其他钢铁铸件
Villa d'Or B.V.荷兰2$24.8K非可锻铸铁件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05直接还原铁SMARTSCRAP LTD希腊$9.2K
2025-08-15直接还原铁SMARTSCRAP LTD西班牙$11.2K
2025-07-04直接还原铁SMARTSCRAP LTD西班牙$11.2K
2025-06-05直接还原铁SMARTSCRAP LTD西班牙$11.9K
2025-05-12直接还原铁SMARTSCRAP LTD西班牙$11.9K
2025-01-03直接还原铁SMARTSCRAP LTD西班牙$6.3K
2024-07-26低磷生铁SMARTSCRAP LTD南非$7.1K
2023-09-08其他钢铁铸件IYO SHOKI CORP ORATION越南$1.5K
2023-09-08其他钢铁铸件IYO SHOKI CORP ORATION越南$698
2023-09-08其他钢铁铸件IYO SHOKI CORP ORATION越南$1.3K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非可锻铸铁件WEISCHER GMBH德国$5.0K
2026-04-29非可锻铸铁件WEISCHER GMBH德国$4.9K
2026-04-29非可锻铸铁件WEISCHER GMBH德国$14.6K
2026-04-01其他钢铁铸件IYO SHOKI CORP日本$22.5K
2026-04-01其他钢铁铸件IYO SHOKI CORP日本$6.2K
2026-03-26非可锻铸铁件KEYSTONE WORLD CO LTD中国台湾$6.5K
2026-03-26非可锻铸铁件KEYSTONE WORLD CO LTD中国台湾$15.5K
2026-02-27温控处理零件GENECON CO LTD韩国$1.5K
2026-02-27温控处理零件GENECON CO LTD韩国$4.2K
2026-02-27温控处理零件GENECON CO LTD韩国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Hung Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →