Honeywell (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Honeywell (Việt Nam)
- 邮箱141,081
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
429
进口笔数
45
出口笔数
$829.7K
进口金额
$99.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-01
最近出口
121
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106613775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33P17BC |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | V1405 - 1406, tầng 14, Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONEYWELL (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | HONEYWELL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V1405 - 1406, tầng 14, Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84439461348 |
| 邮箱 | trangthanh.mai@honeywell.com |
| 传真 | +84439461346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 787.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 234 | $266.2K |
| 美国 | 59 | $161.9K |
| 马来西亚 | 47 | $84.3K |
| 印度 | 39 | $74.0K |
| 墨西哥 | 25 | $59.6K |
| 越南 | 7 | $22.9K |
| 罗马尼亚 | 4 | $22.9K |
| 德国 | 6 | $19.6K |
| 意大利 | 10 | $17.3K |
| 丹麦 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $33.3K |
| 越南 | 1 | $19.8K |
| 新加坡 | 11 | $19.4K |
| 柬埔寨 | 4 | $16.0K |
| 美国 | 4 | $3.2K |
| 泰国 | 3 | $3.0K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
| 马来西亚 | 3 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $668 |
| 英国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $143.3K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Fire Systems US Northford | 美国 | 20 | $58.2K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Honeywell Automation India Ltd. | 印度 | 11 | $55.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $49.0K | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
| KLN Logistics Centre (Tampines) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $35.2K | 高尔夫球杆、高尔夫球 |
| Honeywell Productivity Solutions (Ireland) Ltd. | 马来西亚 | 13 | $30.0K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Intermec Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $19.2K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Honeywell Productivity Solutions | 马来西亚 | 12 | $18.2K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $15.2K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $7.2K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $35.8K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Honeywell Technology Solutions Lab Private Ltd. | 印度 | 5 | $25.4K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Phannareth Banun | 柬埔寨 | 2 | $8.6K | 电气信号装置 |
| Honeywell International Inc. | 柬埔寨 | 2 | $7.4K | 电气信号装置 |
| Honeywell Automation India Ltd. | 印度 | 2 | $5.9K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| SOLSTICE SINGAPORE (SOLS) PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $3.4K | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| Honeywell Systems (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $3.0K | 电气信号装置、37.5瓦以下电机 |
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $2.0K | 信号装置零件、气体烟雾分析仪 |
| HONEYWELL | 马来西亚 | 3 | $1.3K | 电力控制板、其他航空器零件 |
| Xi'an System Sensor Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $942 | 非泡沫橡胶密封件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自动控制仪器 | KUEHNENAGEL | 中国 | $163 |
| 2026-06-29 | 自动控制仪器 | KUEHNENAGEL | 中国 | $685 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | KUEHNENAGEL | 罗马尼亚 | $13.2K |
| 2026-06-25 | 数据处理机 | Honeywell Productivity Solutions (Ireland) Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | KUEHNENAGEL | 墨西哥 | $900 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | Metro (Suzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-08 | 其他测量仪器 | Honeywell Pte. Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-02 | 电力控制板 | Honeywell | 中国 | $300 |
| 2026-06-02 | 电力控制板 | Honeywell | 中国 | $320 |
| 2026-06-02 | 锂离子电池 | Honeywell Productivity Solutions (Ireland) Ltd. | 中国 | $90 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 数据处理机 | METRO (SUZHOU) TECHOLOGIES CO., LTD. | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | Honeywell Ltd. | 澳大利亚 | $223 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | RYAN HENG | 马来西亚 | $203 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | RYAN HENG | 马来西亚 | $102 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | HONEYWELL ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2026-01-15 | 带接头绝缘电线 | HONEYWELL ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | HONEYWELL ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
| 2025-12-10 | 电气信号装置 | Phannareth Banun | 柬埔寨 | $699 |
| 2025-12-10 | 电气信号装置 | PHANNARETH BANUN | 柬埔寨 | $70 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | SOLSTICE SINGAPORE (SOLS) PTE. LTD. | 新加坡 | $400 |