Diva Vietnam Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硫化橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DIVA VIệT NAM

7
进口笔数
3
出口笔数
$76.2K
进口金额
$53.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201909797
企查查编码QVN86X3G8J
成立日期2018-10-27
联系地址Số 3 lô 12 Thế Lữ, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT HP
企业英文名称PHU AN PHAT HP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổng Kho Vật Cách, Đường Nguyễn Văn Tuý, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
电话0909411888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400911硫化橡胶管
400811泡沫橡胶板
392350塑料封口件
701090玻璃容器
961610化妆喷雾器

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
911180其他表壳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$76.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$53.5K
越南1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou BellSafe UP Technology Co., Ltd.中国6$69.2K硫化橡胶管、泡沫橡胶板
GUANGZHOU HONGYANCHAO TECHNOLOGY CO., LTD中国1$7.0K塑料容器、铝制容器≤300升

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd.中国3$53.5K未梳棉纱、未梳棉纱
Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd.越南1$11未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-22泡沫橡胶板HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-04-22泡沫橡胶板HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$59
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$444
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$651
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$359
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$59
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$34
2026-04-22硫化橡胶管HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD中国$444

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$930
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$640
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$840
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$50
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.2K
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.7K
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.2K
2024-04-02通信设备零件SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$386
2024-04-01其他表壳SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

Diva Vietnam Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →