Diva Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DIVA VIệT NAM
7
进口笔数
3
出口笔数
$76.2K
进口金额
$53.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86X3G8J |
| 成立日期 | 2018-10-27 |
| 联系地址 | Số 3 lô 12 Thế Lữ, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN PHÁT HP |
| 企业英文名称 | PHU AN PHAT HP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổng Kho Vật Cách, Đường Nguyễn Văn Tuý, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 0909411888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 911180 | 其他表壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $76.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.5K |
| 越南 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou BellSafe UP Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.2K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
| GUANGZHOU HONGYANCHAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 塑料容器、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shenzhen Jingxin International Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11 | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 泡沫橡胶板 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 泡沫橡胶板 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | HUIZHOU BELLSAFE UP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-04-02 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $386 |
| 2024-04-01 | 其他表壳 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 越南 | $11 |