HANG CHENG AUTOMATIC HARDWARE (VIET NAM) CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHầN CứNG Tự ĐộNG HóA HANG CHENG (VIệT NAM)
1
进口笔数
19
出口笔数
$21.4K
进口金额
$62.6K
出口金额
2025-03-04
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XU9X42 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẦN CỨNG TỰ ĐỘNG HÓA HANG CHENG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HANG CHENG AUTOMATIC HARDWARE (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0976075928 |
| 邮箱 | hangchengvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $21.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a1ce413ad3a892139de23f2f1d20f961 | 2 | $38.7K | ||
| HIGHVISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $12.0K | 其他功能机器、非办公金属家具 |
| J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 12 | $7.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| INNUOVO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE HOPE (VIET NAM) | 越南 | 1 | $624 | 电力控制板、其他铝制品 |
| HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $624 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他光学测量仪 | GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $52 |