EE Technical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật - Thương Mại E.E
4
进口笔数
0
出口笔数
$251.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303258897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGFE22Q |
| 成立日期 | 2004-04-23 |
| 联系地址 | 89 Tân Vĩnh, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI E.E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Tân Vĩnh, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02838269710 |
| 邮箱 | eescom@vnn.vn |
| 传真 | 02838269410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $244.1K |
| 中国 | 2 | $6.0K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klubb SARL | 英国 | 1 | $244.1K | 其他特种车辆 |
| Elson Engineering | 中国 | 1 | $3.7K | 镀锌钢丝、玻璃纤维粗纱 |
| Veneta Isolatori S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $2.3K | 非玻陶绝缘体、安全阀 |
| Cumberland Platforms Ltd. | 英国 | 1 | $1.5K | 其他特种车辆、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 电力控制板 | CUMBERLAND PLATFORMS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2024-12-06 | 非玻陶绝缘体 | Veneta Isolatori S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $315 |
| 2024-12-06 | 非玻陶绝缘体 | Veneta Isolatori S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $508 |
| 2024-12-06 | 非玻陶绝缘体 | Veneta Isolatori S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-08 | 其他特种车辆 | KLUBB SARL | 泰国 | $244.1K |
| 2024-05-07 | 非玻陶绝缘体 | ELSON ENGINEERING | 中国 | $3.7K |