HT IND Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và XâY DựNG HT-IND
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402007171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PVTSSB |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | 200 Mẹ Thứ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HT-IND |
| 企业英文名称 | HT- IND INVESTMENT TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02366271109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $979.4K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $176.0K |
| 新加坡 | 1 | $29.5K |
| 泰国 | 1 | $18.2K |
| 中国 | 1 | $688 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 24 | $589.1K | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $205.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | 4 | $197.7K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $119.8K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 2 | $48.0K | 聚丙烯聚合物 |
| HO HSIANG CHING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.9K | 其他合成橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Dongguan Cigno Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $688 | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $51.0K |
| 2026-04-01 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $51.0K |
| 2026-02-03 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-01-22 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $24.5K |
| 2026-01-10 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $23.4K |
| 2025-12-30 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $23.4K |
| 2025-12-12 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $28.3K |
| 2025-12-02 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $23.6K |