BMF Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BMF VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$287.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108733436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN501HJX2 |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Ngõ 132/42/1 Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BMF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMF VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84919267500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $170.9K |
| 泰国 | 6 | $58.6K |
| 美国 | 2 | $50.0K |
| 德国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reentech Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $67.3K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
| Shanghai Qi Heng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.5K | 可互换工具、石材磨床 |
| Cheng Lin Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.2K | 耐火混合料 |
| W.R. Meadows International | 美国 | 1 | $41.3K | 非耐火灰浆、其他化学制剂 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Yancheng Yasuli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 石材磨床、针刺毡呢 |
| ColloMix GmbH | 德国 | 2 | $10.4K | 矿物加工机零件、混合机 |
| IMPACTS GmbH | 德国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Shandong Water Drop Economic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 玻璃废料、未加工动物产品 |
| Reentech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 水泥添加剂 | REENTECH CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-05-12 | 水泥添加剂 | REENTECH CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2025-05-07 | 陶瓷磨轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-07 | 陶瓷磨轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-07 | 陶瓷磨轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-05-07 | 陶瓷磨轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-07 | 陶瓷磨轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-14 | 耐火混合料 | CHENG LIN INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-14 | 耐火混合料 | CHENG LIN INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-10 | 8464机器零件 | YANCHENG YASULI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |