BMF Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BMF VIệT NAM

28
进口笔数
0
出口笔数
$287.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108733436
企查查编码QVN501HJX2
成立日期2019-05-09
联系地址Số nhà 10, Ngõ 132/42/1 Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BMF VIỆT NAM
企业英文名称BMF VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84919267500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
382440水泥添加剂
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具
846420石材磨床
382450非耐火灰浆
847431混凝土搅拌机
320611二氧化钛颜料
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$170.9K
泰国6$58.6K
美国2$50.0K
德国2$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reentech Co., Ltd.泰国7$67.3K水泥添加剂、非耐火灰浆
Shanghai Qi Heng Machinery Co., Ltd.中国2$58.5K可互换工具、石材磨床
Cheng Lin Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国9$58.2K耐火混合料
W.R. Meadows International美国1$41.3K非耐火灰浆、其他化学制剂
Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd.中国4$27.7K其他塑料制品、金刚石砂轮
Yancheng Yasuli Machinery Co., Ltd.中国1$20.1K石材磨床、针刺毡呢
ColloMix GmbH德国2$10.4K矿物加工机零件、混合机
IMPACTS GmbH德国1$3.3K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Shandong Water Drop Economic Co., Ltd.中国1$1.0K玻璃废料、未加工动物产品
Reentech Co., Ltd.中国1$9二氧化钛颜料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12水泥添加剂REENTECH CO LTD泰国$6.5K
2025-05-12水泥添加剂REENTECH CO LTD泰国$4.6K
2025-05-07陶瓷磨轮JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$2.5K
2025-05-07陶瓷磨轮JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$2.0K
2025-05-07陶瓷磨轮JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$500
2025-05-07陶瓷磨轮JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$1.0K
2025-05-07陶瓷磨轮JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD中国$500
2025-04-14耐火混合料CHENG LIN INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD中国$2.1K
2025-04-14耐火混合料CHENG LIN INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD中国$3.5K
2025-04-108464机器零件YANCHENG YASULI MACHINERY CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

BMF Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →