Unicorn Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM UNICORN
30
进口笔数
1
出口笔数
$576.9K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-28
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315338579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5HYU7V |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Số 25, Đường 20, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM UNICORN |
| 企业英文名称 | UNICORN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 295 đường Liên Phường, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02822409388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $563.2K |
| 泰国 | 1 | $13.2K |
| 印度 | 1 | $349 |
| 印度尼西亚 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $17.3K |
| 泰国 | 1 | $348 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Elcom Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $225.3K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| Wuxi Makwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.4K | 灌装封口机、混合机 |
| Jiangxi Graifoods Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.1K | 膨化谷物食品 |
| Wuxi Zhitongyuanfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 混合机、灌装封口机 |
| Guangxi Weida International Freight Forwarding Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $38.7K | 包装机械、真空泵 |
| Guangxi Weida International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 灌装封口机、其他升降机械 |
| Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.2K | 其他食品制剂、第8章产品粉 |
| Foshan Outstanding Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 塑料容器、贱金属盖 |
| e65864cd4932b883c7ba541711580c9e | 1 | $349 | ||
| Bioway Xi'an Organic Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 其他植物提取物、高糖柑橘汁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hte Global Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $17.3K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Hte Global Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $348 | 塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | JIANGXI GRAINFOODS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 膨化谷物食品 | JIANGXI GRAINFOODS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-17 | 糖渍植物制品 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻水果坚果 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 糖渍植物制品 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-17 | 其他冷冻水果坚果 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 冷冻草莓 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻水果坚果 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻水果坚果 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-17 | 高糖度苹果汁 | QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 塑料餐具 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 泰国 | $116 |
| 2023-12-28 | 塑料餐具 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 泰国 | $116 |
| 2023-12-28 | 塑料餐具 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 泰国 | $116 |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $375 |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $150 |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $2.3K |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $1.1K |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $750 |
| 2023-12-27 | 其他糖混合物 | HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $1.5K |