Unicorn Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM UNICORN

30
进口笔数
1
出口笔数
$576.9K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-28
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315338579
企查查编码QVNS5HYU7V
成立日期2018-10-18
联系地址Số 25, Đường 20, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM UNICORN
企业英文名称UNICORN FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 295 đường Liên Phường, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02822409388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081110冷冻草莓
081120浆果及醋栗
190410膨化谷物食品
200979高糖度苹果汁
842230灌装封口机
842890其他升降机械
200949高糖菠萝汁
200989其他单一果蔬汁
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
200799其他果仁制品
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$563.2K
泰国1$13.2K
印度1$349
印度尼西亚1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸1$17.3K
泰国1$348

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Elcom Imp & Exp Co., Ltd.中国10$225.3K冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
Wuxi Makwell Technology Co., Ltd.中国1$141.4K灌装封口机、混合机
Jiangxi Graifoods Technology Co., Ltd.中国7$76.1K膨化谷物食品
Wuxi Zhitongyuanfeng Technology Co., Ltd.中国1$51.8K混合机、灌装封口机
Guangxi Weida International Freight Forwarding Co., Ltd.古巴3$38.7K包装机械、真空泵
Guangxi Weida International Freight Forwarding Co., Ltd.中国2$21.0K灌装封口机、其他升降机械
Thai Foods Product International Co., Ltd.泰国1$13.2K其他食品制剂、第8章产品粉
Foshan Outstanding Packing Products Co., Ltd.中国2$8.8K塑料容器、贱金属盖
e65864cd4932b883c7ba541711580c9e1$349
Bioway Xi'an Organic Ingredients Co., Ltd.中国1$102其他植物提取物、高糖柑橘汁

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hte Global Myanmar Co., Ltd.缅甸1$17.3K其他食品制剂、其他糖混合物
Hte Global Myanmar Co., Ltd.泰国1$348塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24膨化谷物食品JIANGXI GRAINFOODS TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K
2026-04-24膨化谷物食品JIANGXI GRAINFOODS TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K
2026-03-17糖渍植物制品QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2026-03-17其他冷冻水果坚果QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$1.0K
2026-03-17糖渍植物制品QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$720
2026-03-17其他冷冻水果坚果QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$2.4K
2026-03-17冷冻草莓QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-03-17其他冷冻水果坚果QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$1.7K
2026-03-17其他冷冻水果坚果QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$13.0K
2026-03-17高糖度苹果汁QINGDAO ELCOM IMP & EXP CO LTD中国$19.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-28塑料餐具HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD泰国$116
2023-12-28塑料餐具HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD泰国$116
2023-12-28塑料餐具HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD泰国$116
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$375
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$150
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$3.8K
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$2.3K
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$1.1K
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$750
2023-12-27其他糖混合物HTE GLOBAL MYANMAR CO LTD缅甸$1.5K

相关企业 · 同类产品

Unicorn Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →