McBooks Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sách Mcbooks
- 邮箱26
- Facebook1
- YouTube1
13
进口笔数
0
出口笔数
$236.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102883146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4WMTJV |
| 成立日期 | 2008-08-25 |
| 联系地址 | Ô số E34, khu đấu giá 3ha, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH MCBOOKS |
| 企业英文名称 | MCBOOKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số E34, khu đấu giá 3ha, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437921466 |
| 邮箱 | cuongmc@mcbooks.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $236.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN MENGDOU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 9 | $199.0K | 其他电气设备、纸制包装容器 |
| CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国香港 | 1 | $17.9K | 数据处理机 |
| Shenzhen Mengdou Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他电气设备 |
| Ningbo Pen-In International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 镍板材、金属热成型机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他电气设备 | SHENZHEN MENGDOU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-23 | 其他电气设备 | SHENZHEN MENGDOU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-10-10 | 数据处理机 | CHENYU INTELLIGENT TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-08-01 | 毡尖笔 | Ningbo Pen-In International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-26 | 其他电气设备 | SHENZHEN MENGDOU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |