Bovitec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOVITEC VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$312.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106135712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6K9SUT |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Số 35/115 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOVITEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOVITEC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/115 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462511889 |
| 传真 | 0462511889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 19 | $312.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schulke CZ | 捷克 | 19 | $312.8K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $21.6K |
| 2025-10-28 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $1.2K |
| 2025-10-14 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $36.8K |
| 2025-09-23 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $4.6K |
| 2025-05-05 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $711 |
| 2025-05-05 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $9.8K |
| 2025-05-05 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $15.7K |
| 2025-04-28 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $2.1K |
| 2025-04-28 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $804 |
| 2025-04-28 | 其他消毒剂 | SCHULKE CZ | 捷克 | $570 |