Hoang Trung Nam Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàng Trung Nam
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309214663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50EV8QY |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | 535 Bến Phú Lâm, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG TRUNG NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 535 Bến Phú Lâm, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84903123468 |
| 邮箱 | hoang.trungnam@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 64 | $966.2K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $281.8K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
| Jiaxing Woerqi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.0K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Jiaxing Zhuosheng New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Jiaxing Fangneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.3K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 温控处理零件、非电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |