Hung Phuc One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Phúc
75
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500420422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1GA0WF |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ thiết kế nội thất, ngoại thất, thiết kế đồ họa, các dịch vụ thiết kế chuyên dụng khác (thời trang, mẫu quần áo, giày dép, thiết kế phối cảnh sân khấu) - Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02113777234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $1.13M |
| 中国 | 26 | $256.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 48 | $1.11M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $108.4K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Boton Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.7K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.4K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| JEN Corp. | 日本 | 1 | $15.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2025-11-20 | 非公路自卸车 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2025-11-20 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $12.4K |
| 2025-11-20 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-11-20 | 360度挖掘机 | YK SHOJI CO LTD | 日本 | $8.3K |