Nhan Loc Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHâN LộC PHáT
2
进口笔数
92
出口笔数
$149.5K
进口金额
$4.02M
出口金额
2024-06-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001231134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4Q1DXE |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Tổ 1, khối phố Viêm Trung, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÂN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAN LOC PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, khối phố Viêm Trung, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84778314066 |
| 邮箱 | locphat.qn2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $139.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $2.19M |
| 中国 | 20 | $722.5K |
| 韩国 | 3 | $320.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbada Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $139.2K | 其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Laut Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $10.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 7 | $320.5K | 其他加工水果、冻鲶鱼片 | |
| Xiang Da Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $282.8K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| PIN CHUANG TECHNICAL MFG CO., LTD | 3 | $215.5K | 冻墨鱼鱿鱼 | |
| Dongxing City Runheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $183.7K | 其他冷冻鱼 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $181.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他干鱼 |
| Dongxing City De Chen IM Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $173.1K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.9K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Ningming County Aidian Town Shunmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 4 | $102.5K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 | |
| Shandong Shuirun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $89.8K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 冷冻蛤蜊 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2024-06-14 | 冷冻蛤蜊 | PT ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2023-03-30 | 其他冷冻鱼 | HANBADA TRADING CO.,LTD. | 越南 | $58.0K |
| 2023-03-30 | 其他冷冻鱼 | HANBADA TRADING CO.,LTD. | 越南 | $58.0K |
| 2023-03-30 | 其他冷冻鱼 | HANBADA TRADING CO.,LTD. | 越南 | $23.2K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $51.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $51.7K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | PIN CHUANG TECHNICAL MFG CO., LTD | — | $78.4K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $46.5K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $46.5K |
| 2026-04-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | PIN CHUANG TECHNICAL MFG CO., LTD | — | $67.5K |
| 2026-04-05 | 其他干鱼 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $15.8K |
| 2026-04-05 | 其他干鱼 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻鱼 | DONGXING RUIYI TRADING CO..LTD | — | $72.6K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | — | $56.8K |