Pyungan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 729 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PYUNGAN VIệT NAM
365
进口笔数
729
出口笔数
$9.97M
进口金额
$25.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901223127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG3666N |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Lô C4 và C8, đường N5, KCN TMTC thuộc Khu KTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PYUNGAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PYUNGAN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, A2-1, Cụm công nghiệp Hiệp Thành thuộc Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, ấp Thuận Tây, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 1045222385 |
| 邮箱 | oht@ono.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940440 | 床上被子 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $6.12M |
| 韩国 | 129 | $2.56M |
| 印度 | 27 | $1.29M |
| 越南 | 4 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 724 | $25.05M |
| 中国 | 2 | $83.7K |
| 越南 | 6 | $62.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Joyray International Corp. | 中国 | 94 | $3.08M | 人造纤维绒布、其他拉链 |
| Pyung An Co., Ltd. | 韩国 | 125 | $2.63M | 塑料包装箱、聚酯长丝织物 |
| Changxing Hongping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.47M | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Mother Land Textile India Private Ltd. | 印度 | 7 | $410.9K | 人造纤维布、棉平纹布 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $355.6K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| MOHAN SPINTEX INDIA LIMITED | 印度 | 4 | $257.1K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| GMP Weaving Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $178.5K | 人造纤维布、未漂白棉斜纹布 |
| Ken Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $172.6K | 棉平纹布、棉平纹布 |
| OnePlus Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.7K | 其他丙烯酸聚合物、藻酸聚合物 |
| OnePlus Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.9K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyung An Co., Ltd. | 韩国 | 723 | $25.05M | 塑料包装箱、床上被子 |
| Wuxi Joyray International Corp. | 中国 | 2 | $83.7K | 平型针织机、纱线花边制造机 |
| Changxing Hong Ping Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.2K | 聚酯长丝织物 |
| Pyungan Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Wuxi Joyray International Corp | 越南 | 1 | $3.9K | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Pyungan Co. | 韩国 | 1 | $500 | 处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非织造标签 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $20.8K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | PYUNG AN CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | PYUNG AN CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2026-04-27 | 床上被子 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $414 |
| 2026-04-27 | 床上被子 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 合成纤维装饰品 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $526 |
| 2026-04-27 | 其他材料床垫 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 棉制装饰品 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $406 |
| 2026-04-27 | 非针织床罩 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $353 |
| 2026-04-27 | 化纤床品 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 床上被子 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | PYUNG AN CO LTD | 韩国 | $4.9K |