Pyungan Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 729 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PYUNGAN VIệT NAM

365
进口笔数
729
出口笔数
$9.97M
进口金额
$25.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $897.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 4 笔出口 $164.5K · 4 笔2023-09进口 $125.6K · 7 笔出口 $617.8K · 18 笔2023-10进口 $320.4K · 11 笔出口 $851.8K · 22 笔2023-11进口 $269.2K · 12 笔出口 $867.9K · 24 笔2023-12进口 $414.9K · 12 笔出口 $768.5K · 19 笔2024-01进口 $324.2K · 17 笔出口 $621.0K · 17 笔2024-02进口 $200.1K · 6 笔出口 $404.4K · 12 笔2024-03进口 $88.0K · 5 笔出口 $874.6K · 25 笔2024-04进口 $75.5K · 6 笔出口 $816.0K · 27 笔2024-05进口 $270.6K · 13 笔出口 $897.9K · 25 笔2024-06进口 $510.1K · 16 笔出口 $791.2K · 20 笔2024-07进口 $366.6K · 11 笔出口 $767.9K · 18 笔2024-08进口 $447.2K · 16 笔出口 $834.0K · 25 笔2024-09进口 $178.6K · 8 笔出口 $599.5K · 16 笔2024-10进口 $142.8K · 7 笔出口 $690.4K · 21 笔2024-11进口 $310.1K · 9 笔出口 $879.1K · 27 笔2024-12进口 $203.3K · 12 笔出口 $654.4K · 22 笔2025-01进口 $105.3K · 6 笔出口 $295.2K · 11 笔2025-02进口 $166.0K · 7 笔出口 $418.5K · 12 笔2025-03进口 $250.7K · 9 笔出口 $561.2K · 21 笔2025-04进口 $266.3K · 6 笔出口 $700.9K · 20 笔2025-05进口 $145.1K · 8 笔出口 $498.0K · 16 笔2025-06进口 $231.9K · 8 笔出口 $534.9K · 16 笔2025-07进口 $251.1K · 9 笔出口 $790.7K · 21 笔2025-08进口 $270.9K · 9 笔出口 $475.3K · 13 笔2025-09进口 $264.6K · 8 笔出口 $637.4K · 18 笔2025-10进口 $161.8K · 7 笔出口 $763.8K · 20 笔2025-11进口 $118.3K · 4 笔出口 $712.5K · 17 笔2025-12进口 $194.7K · 4 笔出口 $371.1K · 14 笔2026-01进口 $259.0K · 7 笔出口 $282.4K · 12 笔2026-02进口 $192.3K · 6 笔出口 $304.3K · 11 笔2026-03进口 $144.4K · 7 笔出口 $598.2K · 18 笔2026-04进口 $677.3K · 9 笔出口 $618.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.9K · 4 笔出口 $164.5K · 4 笔2023-09进口 $125.6K · 7 笔出口 $617.8K · 18 笔2023-10进口 $320.4K · 11 笔出口 $851.8K · 22 笔2023-11进口 $269.2K · 12 笔出口 $867.9K · 24 笔2023-12进口 $414.9K · 12 笔出口 $768.5K · 19 笔2024-01进口 $324.2K · 17 笔出口 $621.0K · 17 笔2024-02进口 $200.1K · 6 笔出口 $404.4K · 12 笔2024-03进口 $88.0K · 5 笔出口 $874.6K · 25 笔2024-04进口 $75.5K · 6 笔出口 $816.0K · 27 笔2024-05进口 $270.6K · 13 笔出口 $897.9K · 25 笔2024-06进口 $510.1K · 16 笔出口 $791.2K · 20 笔2024-07进口 $366.6K · 11 笔出口 $767.9K · 18 笔2024-08进口 $447.2K · 16 笔出口 $834.0K · 25 笔2024-09进口 $178.6K · 8 笔出口 $599.5K · 16 笔2024-10进口 $142.8K · 7 笔出口 $690.4K · 21 笔2024-11进口 $310.1K · 9 笔出口 $879.1K · 27 笔2024-12进口 $203.3K · 12 笔出口 $654.4K · 22 笔2025-01进口 $105.3K · 6 笔出口 $295.2K · 11 笔2025-02进口 $166.0K · 7 笔出口 $418.5K · 12 笔2025-03进口 $250.7K · 9 笔出口 $561.2K · 21 笔2025-04进口 $266.3K · 6 笔出口 $700.9K · 20 笔2025-05进口 $145.1K · 8 笔出口 $498.0K · 16 笔2025-06进口 $231.9K · 8 笔出口 $534.9K · 16 笔2025-07进口 $251.1K · 9 笔出口 $790.7K · 21 笔2025-08进口 $270.9K · 9 笔出口 $475.3K · 13 笔2025-09进口 $264.6K · 8 笔出口 $637.4K · 18 笔2025-10进口 $161.8K · 7 笔出口 $763.8K · 20 笔2025-11进口 $118.3K · 4 笔出口 $712.5K · 17 笔2025-12进口 $194.7K · 4 笔出口 $371.1K · 14 笔2026-01进口 $259.0K · 7 笔出口 $282.4K · 12 笔2026-02进口 $192.3K · 6 笔出口 $304.3K · 11 笔2026-03进口 $144.4K · 7 笔出口 $598.2K · 18 笔2026-04进口 $677.3K · 9 笔出口 $618.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号3901223127
企查查编码QVNWG3666N
成立日期2016-05-05
联系地址Lô C4 và C8, đường N5, KCN TMTC thuộc Khu KTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PYUNGAN VIỆT NAM
企业英文名称PYUNGAN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1, A2-1, Cụm công nghiệp Hiệp Thành thuộc Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, ấp Thuận Tây, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话1045222385
邮箱oht@ono.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
392310塑料包装箱
590390塑料涂层织物
600192人造纤维绒布
960719其他拉链
550810合成纤维缝纫线
482110印刷标签
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
550320聚酯短纤
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
940440床上被子
630232化纤床品
630231棉制床品
940429其他材料床垫
940490其他寝具
630493合成纤维装饰品
630492棉制装饰品
630392合成纤维窗帘
570500其他纺织铺地制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$6.12M
韩国129$2.56M
印度27$1.29M
越南4$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国724$25.05M
中国2$83.7K
越南6$62.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Joyray International Corp.中国94$3.08M人造纤维绒布、其他拉链
Pyung An Co., Ltd.韩国125$2.63M塑料包装箱、聚酯长丝织物
Changxing Hongping Import & Export Co., Ltd.中国80$2.47M聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Mother Land Textile India Private Ltd.印度7$410.9K人造纤维布、棉平纹布
Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国20$355.6K初级形态PET、聚酯短纤
MOHAN SPINTEX INDIA LIMITED印度4$257.1K非针织床罩、棉制装饰品
GMP Weaving Mills Pvt. Ltd.印度4$178.5K人造纤维布、未漂白棉斜纹布
Ken Enterprises Pvt. Ltd.印度4$172.6K棉平纹布、棉平纹布
OnePlus Co., Ltd.越南5$15.7K其他丙烯酸聚合物、藻酸聚合物
OnePlus Co., Ltd.韩国5$5.9K其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pyung An Co., Ltd.韩国723$25.05M塑料包装箱、床上被子
Wuxi Joyray International Corp.中国2$83.7K平型针织机、纱线花边制造机
Changxing Hong Ping Import & Export Co., Ltd.越南1$51.2K聚酯长丝织物
Pyungan Co., Ltd.越南4$7.3K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Wuxi Joyray International Corp越南1$3.9K棉≥85%染色布(>200g/m2)
Pyungan Co.韩国1$500处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非织造标签PYUNG AN CO LTD韩国$30
2026-04-24非织造标签PYUNG AN CO LTD韩国$30
2026-04-23塑料包装箱PYUNG AN CO LTD韩国$20.8K
2026-04-23塑料包装箱PYUNG AN CO LTD韩国$20.8K
2026-04-21其他气泵PYUNG AN CO LTD中国$30.0K
2026-04-21其他气泵PYUNG AN CO LTD中国$30.0K
2026-04-20塑料涂层织物CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-20聚酯长丝织物CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$16.6K
2026-04-20聚酯长丝织物CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-20聚酯长丝织物CHANGXING HONG PING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.1K

出口(共 729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他材料床垫PYUNG AN CO LTD韩国$23.2K
2026-04-27床上被子PYUNG AN CO LTD韩国$414
2026-04-27床上被子PYUNG AN CO LTD韩国$1.2K
2026-04-27合成纤维装饰品PYUNG AN CO LTD韩国$526
2026-04-27其他材料床垫PYUNG AN CO LTD韩国$10.0K
2026-04-27棉制装饰品PYUNG AN CO LTD韩国$406
2026-04-27非针织床罩PYUNG AN CO LTD韩国$353
2026-04-27化纤床品PYUNG AN CO LTD韩国$9.6K
2026-04-27床上被子PYUNG AN CO LTD韩国$13.0K
2026-04-27塑料包装箱PYUNG AN CO LTD韩国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Pyungan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →