Minh Thong Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG MINH THôNG
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702428867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4650WR0 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Số 8A/5, khu phố Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG MINH THÔNG |
| 企业英文名称 | MINH THONG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8A/5, khu phố Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02743763907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $1.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LDK Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.46M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $184 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $361 |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | LDK CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-02-06 | 钢铁门窗 | LDK CO LTD | 日本 | $56 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $509 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | LDK CO LTD | 日本 | $116 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 日本 | $249 |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | LDK CO LTD | 日本 | $4 |