Thach Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thạch Phát
59
进口笔数
1
出口笔数
$446.1K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2023-05-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303793534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA1F6AB |
| 成立日期 | 2005-05-11 |
| 联系地址 | 44 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THẠCH PHÁT |
| 企业英文名称 | THACH PHAT TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838208862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $181.7K |
| 荷兰 | 31 | $124.4K |
| 中国 | 4 | $48.1K |
| 瑞士 | 1 | $41.5K |
| 卢森堡 | 2 | $29.5K |
| 波兰 | 4 | $19.1K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Diamedical Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $406.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Yantai Addcare Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 其他塑料制品、光学辐射仪器 |
| AB Diagnostic Systems GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 诊断试剂、零售免疫制品 |
| Essange Reagents B.V. | 荷兰 | 1 | $811 | 切片机零件 |
| Teco Medical Instruments Production & Trading GmbH | 德国 | 1 | $214 | 其他塑料制品、诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanquin Reagents B.V. | 荷兰 | 1 | $4.0K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 诊断试剂 | AB DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $247 |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $972 |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $6.1K |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $620 |
| 2025-12-15 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2025-12-11 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $14.0K |
| 2025-11-24 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-11-24 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 其他诊断试剂 | ASIAN DIAMEDICAL PTE LTD | 德国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 切片机零件 | SANQUIN REAGENTS B.V | 荷兰 | $4.0K |