Lavender Garden Construction Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Lavender Garden
26
进口笔数
0
出口笔数
$171.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312299265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V4PGS3 |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | 97 Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG LAVENDER GARDEN |
| 企业英文名称 | LAVENDER GARDEN CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 97 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84862768281 |
| 邮箱 | lg@lgcorp.com.vn |
| 传真 | 0862515169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $171.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $171.6K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-03 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-03 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-03 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-04-23 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-23 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-03-26 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $79 |
| 2024-03-26 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $156 |
| 2024-03-26 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-03-14 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.5K |