HCL Group Vietnam Joint Stock Company, Vinh Phuc Branch
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HCL GROUP VIệT NAM - CHI NHáNH VĩNH PHúC
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105888495-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4J1BJ0 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HCL GROUP VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HCL GROUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY- VINH PHUC BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Mậu Lâm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0969923123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.55M |
| 美国 | 1 | $78.0K |
| 中国台湾 | 1 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.25M | 灭火器、喷雾机零件 |
| MPOWER PRO RC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $137.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Jiangsu Baojinli Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.9K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Xiamen Jiaxingcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.4K | 其他钢铁制品、非自走式叉车 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 纺织水龙软管 | XIAMEN JIAXINGCHENG IMPORT & | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-19 | 纺织水龙软管 | XIAMEN JIAXINGCHENG IMPORT & | 中国 | $42.9K |
| 2025-10-24 | 纺织水龙软管 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $54.6K |
| 2025-10-24 | 纺织水龙软管 | JIANGSU BAOJINLI FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | JIANGSHAN QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |