Autobot Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHăM SóC, SữA CHữA ô Tô AUTOBOT

27
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315427028
企查查编码QVN42M7F44
成立日期2018-12-11
联系地址122 Tỉnh Lộ 8, Khu Phố 2, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AUTOBOT
企业英文名称AUTOBOT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122 Tỉnh lộ 8, Ấp 1, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84800888833
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392330塑料容器
960310植物制扫帚
842430喷砂机
391731高压塑料软管
630293化纤盥洗织物
391810PVC地板/墙覆盖物
842129液体过滤机械
842420喷枪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$298.4K
美国1$8.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港17$178.3K其他塑料制品、喷砂机
Guangzhou SGCB Co., Ltd.中国8$117.2K其他塑料制品、喷砂机
SGCB Autocare Inc.美国1$8.1K工业清洁制剂、车身抛光剂
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯1$2.9K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$25
2026-04-24非毛纺毡呢HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$129
2026-04-24工业清洁制剂HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$59
2026-04-24非毛纺毡呢HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$129
2026-04-24其他钢铁制品HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$25
2026-04-24工业清洁制剂HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$177
2026-04-24非毛纺毡呢HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$129
2026-04-24工业清洁制剂HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$1.8K
2026-04-24工业清洁制剂HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$1.8K
2026-04-24工业清洁制剂HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD中国$177

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Autobot Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →