Autobot Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăM SóC, SữA CHữA ô Tô AUTOBOT
- Facebook1
27
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315427028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42M7F44 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | 122 Tỉnh Lộ 8, Khu Phố 2, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AUTOBOT |
| 企业英文名称 | AUTOBOT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Tỉnh lộ 8, Ấp 1, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84800888833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $298.4K |
| 美国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 17 | $178.3K | 其他塑料制品、喷砂机 |
| Guangzhou SGCB Co., Ltd. | 中国 | 8 | $117.2K | 其他塑料制品、喷砂机 |
| SGCB Autocare Inc. | 美国 | 1 | $8.1K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-24 | 非毛纺毡呢 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 非毛纺毡呢 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-24 | 非毛纺毡呢 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | HONGKONG SGCB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $177 |