Nhat Duc Technologies Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ NHậT ĐứC
- 邮箱1
- Facebook1
24
进口笔数
0
出口笔数
$100.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107487996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG732AX7 |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 45, ngách 26A, ngõ 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC |
| 企业英文名称 | NHAT DUC TECHNOLOGIES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, ngách 26A, ngõ 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84932374546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $89.3K |
| 美国 | 1 | $6.4K |
| 德国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITOTEST Labware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $52.4K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| MOTIC HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $24.8K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $11.1K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| HIGH TECHNOLOGY,INC | 美国 | 1 | $6.4K | 其他医疗器具 |
| Yancheng Huida Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CITOTEST LABWARE MFG CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | YANCHENG HUIDA MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 复式光学显微镜 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | HIGH TECHNOLOGY,INC | 美国 | $3.0K |