A Chau Arts Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Khẩu Mỹ Nghệ á Châu
4
进口笔数
45
出口笔数
$27.8K
进口金额
$649.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105916625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ0FUTH |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 12, ngõ 3, phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU MỸ NGHỆ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU ARTS EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngách 3/12 phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý, mua bán,ký gửi hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986554669 |
| 邮箱 | artexachau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.7K |
| 中国香港 | 2 | $149 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $452.6K |
| 美国 | 7 | $160.2K |
| 越南 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Su Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.7K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Maximco | 孟加拉国 | 1 | $97 | 印刷标签、机织标签 |
| MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | 1 | $52 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Su Sung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $452.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Baum Bros Imports, Inc. | 美国 | 5 | $142.2K | 塑料家用制品、植物纤维制品 |
| Baum Bros Imports, Inc. | 美国 | 1 | $18.0K | 非植物编织品、塑料家用制品 |
| Su Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Su Sung Trading Co., Ltd. | 1 | $12.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | 2 | $10.6K | 竹编篮筐 | |
| International Market Kkochbun Ine | 韩国 | 1 | $530 | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-03-25 | 竹编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-25 | 藤编篮筐 | SU SUNG TRADING CO LTD | 越南 | $132 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $1.9K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $169 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $406 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $255 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $969 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $450 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $340 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $1.0K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $301 |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | INTERNATIONAL MARKET KKOCHBUN-INE | — | $254 |