Jenny's Morning Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JENNY'S MORNING
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315612422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V36GJ7 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | số 7 đường số 52 Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JENNY'S MORNING |
| 企业英文名称 | JENNY'S MORNING IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989271517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Cleanpco Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他杀鼠剂、其他粘合剂≤1kg |
| Ningbo Kepeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 车用照明信号装置、电力控制板 |
| Asia Associates Inc | 日本 | 1 | $2.5K | 其他墨水、烯烃聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他胶粘剂 | HANGZHOU CLEANPCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-16 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU CLEANPCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 其他胶粘剂 | HANGZHOU CLEANPCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-20 | 其他胶粘剂 | NINGBO KEPENG TRADING CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-30 | 其他胶粘剂 | NINGBO KEPENG TRADING CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-30 | 其他胶粘剂 | NINGBO KEPENG TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-17 | 其他泡沫塑料 | ASIA ASSOCIATES, INC. | 日本 | $2.5K |