KWT Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Máy Móc Kwt Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313040931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNSW83B |
| 成立日期 | 2014-12-05 |
| 联系地址 | Số 18 Đường 24A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÁY MÓC KWT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KWT VIET NAM MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 24A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/THẨM TRA-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 37553871 |
| 官网 | www.kwt.com.vn |
| 传真 | 37553872 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842330 | 称重秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $58.2K |
| 中国 | 2 | $44.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YI CEN MACHINE SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $56.0K | 灌装封口机 |
| Wuxi Mido Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 灌装封口机 |
| a6838972fade77e981cadaf79176a2d9 | 1 | $6.8K | ||
| KWT Machine Systems Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1.4K | 机械零件、灌装封口机 |
| CHANGMAO MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $797 | 其他机器刀具、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 机械零件 | KWT MACHINE SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-10-31 | 其他机器刀具 | CHANGMAO MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $205 |
| 2023-10-31 | 其他机器刀具 | CHANGMAO MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2023-10-31 | 其他机器刀具 | CHANGMAO MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2023-10-31 | 其他机器刀具 | CHANGMAO MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2023-06-02 | 灌装封口机 | YI CEN MACHINE SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | $56.0K |
| 2023-04-07 | 灌装封口机 | WUXI MIDO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2023-02-24 | 称重秤 | QINGDAO GLAD ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |