Asoen Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn A Soẻn Toàn Cầu

54
进口笔数
311
出口笔数
$180.2K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 5 笔2023-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $64.4K · 14 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $28.2K · 11 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $38.8K · 7 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $66.8K · 14 笔2024-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $37.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.2K · 11 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $43.8K · 10 笔2024-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $57.7K · 11 笔2024-06进口 $420 · 1 笔出口 $35.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 9 笔2024-08进口 $754 · 1 笔出口 $40.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-02进口 $830 · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-04进口 $12.0K · 6 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $970 · 3 笔2025-06进口 $226 · 1 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-12进口 $159 · 1 笔出口 $16.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 3 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 5 笔2023-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $64.4K · 14 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $28.2K · 11 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $38.8K · 7 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $66.8K · 14 笔2024-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $37.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.2K · 11 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $43.8K · 10 笔2024-05进口 $16.4K · 2 笔出口 $57.7K · 11 笔2024-06进口 $420 · 1 笔出口 $35.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 9 笔2024-08进口 $754 · 1 笔出口 $40.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-02进口 $830 · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-04进口 $12.0K · 6 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $970 · 3 笔2025-06进口 $226 · 1 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-12进口 $159 · 1 笔出口 $16.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 3 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3900376473
企查查编码QVNRT5ECJ7
成立日期2005-08-04
联系地址Lô 23, đường số 2, Khu chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN A SOẺN TOÀN CẦU
企业英文名称ASOEN GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 23, đường số 2, Khu chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02763898657
邮箱asoenbridal@yahoo.com
官网www.asoenbridal.vn
传真02763897862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
581099非棉刺绣品
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
701890灯工玻璃饰品
580410网眼薄纱织物
540793彩色化纤长丝布
620443化纤连衣裙
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
621430合成纤维围巾
621710其他服装配件
610910棉针织T恤及背心
160420鱼肉制品
330190精油及浓缩物
600690其他针织布
610429女式非棉针织套装
610469女式纺织裤
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$88.4K
中国台湾10$70.9K
意大利6$13.3K
加拿大2$7.1K
印度3$317
越南1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国87$771.0K
美国66$227.3K
英国25$74.3K
加拿大42$69.5K
越南15$61.5K
德国25$49.4K
巴布亚新几内亚31$49.3K
中国台湾11$20.2K
澳大利亚3$810
波兰1$198

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YOKE SINE ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$62.5K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Yuching Lacework (Xiamen) Co., Ltd.中国28$43.6K非棉刺绣品、人造纤维花边
Jinhua Toprank Textile Import & Export Co., Ltd.中国1$38.9K聚酯短纤织物、网眼薄纱织物
Ruffo Coli Tessuti S.r.l.意大利2$7.9K染色人造丝织物、其他丝织物
Sawhill International Ltd.加拿大2$7.1K聚酯短纤织物
Far Chang Industrial Co. Ltd.中国台湾4$6.4K塑料衣着附件、灯工玻璃饰品
Elitex S.r.l.意大利4$5.4K彩色化纤长丝布、聚酯短纤织物
Xiamen Yi Xin Ran Industry & Trade Co., Ltd.中国1$5.2K非棉刺绣品
Xiamen Yunyang Clothes Ornaments Co., Ltd.中国2$766非棉刺绣品、尼龙聚酰胺织物
Finesse Inc.印度2$259网眼薄纱织物、其他纺织连衣裙

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asoen International Co., Ltd.法国87$771.0K化纤连衣裙、合成纤维围巾
Asoen International Co., Ltd.美国63$226.3K化纤连衣裙、其他服装配件
Asoen International Co., Ltd.英国25$74.3K化纤连衣裙、其他服装配件
Asoen International Co., Ltd.加拿大41$69.3K化纤连衣裙、合成纤维围巾
Asoen International Co., Ltd.越南15$61.5K化纤连衣裙、合成纤维围巾
Asoen International Co., Ltd.德国25$49.4K化纤连衣裙、其他服装配件
Asoen International Co., Ltd.巴布亚新几内亚31$49.3K化纤连衣裙
ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾16$29.5K化纤连衣裙、合成纤维围巾
Asoen International Co., Ltd.澳大利亚3$810化纤连衣裙
Dang Phuong Mai美国1$410棉针织T恤及背心、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$67
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$100
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$48
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$54
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$81
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$138
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$86
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$86
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$146
2026-04-23非棉刺绣品YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD中国$67

出口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$522
2026-04-28化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$872
2026-04-28化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$245
2026-04-05化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$120
2026-04-05化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$120
2026-04-05化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$120
2026-04-04化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$200
2026-04-04化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$178
2026-04-04化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$1.2K
2026-04-04化纤连衣裙ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$151

相关企业 · 同类产品

Asoen Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →