Asoen Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn A Soẻn Toàn Cầu
54
进口笔数
311
出口笔数
$180.2K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900376473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT5ECJ7 |
| 成立日期 | 2005-08-04 |
| 联系地址 | Lô 23, đường số 2, Khu chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN A SOẺN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | ASOEN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 23, đường số 2, Khu chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02763898657 |
| 邮箱 | asoenbridal@yahoo.com |
| 官网 | www.asoenbridal.vn |
| 传真 | 02763897862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $88.4K |
| 中国台湾 | 10 | $70.9K |
| 意大利 | 6 | $13.3K |
| 加拿大 | 2 | $7.1K |
| 印度 | 3 | $317 |
| 越南 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 87 | $771.0K |
| 美国 | 66 | $227.3K |
| 英国 | 25 | $74.3K |
| 加拿大 | 42 | $69.5K |
| 越南 | 15 | $61.5K |
| 德国 | 25 | $49.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 31 | $49.3K |
| 中国台湾 | 11 | $20.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $810 |
| 波兰 | 1 | $198 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOKE SINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $62.5K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Yuching Lacework (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $43.6K | 非棉刺绣品、人造纤维花边 |
| Jinhua Toprank Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 聚酯短纤织物、网眼薄纱织物 |
| Ruffo Coli Tessuti S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.9K | 染色人造丝织物、其他丝织物 |
| Sawhill International Ltd. | 加拿大 | 2 | $7.1K | 聚酯短纤织物 |
| Far Chang Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $6.4K | 塑料衣着附件、灯工玻璃饰品 |
| Elitex S.r.l. | 意大利 | 4 | $5.4K | 彩色化纤长丝布、聚酯短纤织物 |
| Xiamen Yi Xin Ran Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 非棉刺绣品 |
| Xiamen Yunyang Clothes Ornaments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $766 | 非棉刺绣品、尼龙聚酰胺织物 |
| Finesse Inc. | 印度 | 2 | $259 | 网眼薄纱织物、其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asoen International Co., Ltd. | 法国 | 87 | $771.0K | 化纤连衣裙、合成纤维围巾 |
| Asoen International Co., Ltd. | 美国 | 63 | $226.3K | 化纤连衣裙、其他服装配件 |
| Asoen International Co., Ltd. | 英国 | 25 | $74.3K | 化纤连衣裙、其他服装配件 |
| Asoen International Co., Ltd. | 加拿大 | 41 | $69.3K | 化纤连衣裙、合成纤维围巾 |
| Asoen International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $61.5K | 化纤连衣裙、合成纤维围巾 |
| Asoen International Co., Ltd. | 德国 | 25 | $49.4K | 化纤连衣裙、其他服装配件 |
| Asoen International Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 31 | $49.3K | 化纤连衣裙 |
| ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 16 | $29.5K | 化纤连衣裙、合成纤维围巾 |
| Asoen International Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $810 | 化纤连衣裙 |
| Dang Phuong Mai | 美国 | 1 | $410 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-23 | 非棉刺绣品 | YUCHING LACEWORK (XIAMEN) CO.,LTD | 中国 | $67 |
出口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $522 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $872 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $245 |
| 2026-04-05 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-05 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-05 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-04 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-04 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $178 |
| 2026-04-04 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 化纤连衣裙 | ASOEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $151 |