Hung Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hùng Anh
24
进口笔数
0
出口笔数
$149.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501558866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN568C8GJ |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | Số 6A Nguyễn Hữu Cầu, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG ANH |
| 企业英文名称 | HUNG ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A Nguyễn Hữu Cầu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV Luật đầu tư 2014 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842543816263 |
| 传真 | 0643816263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $125.2K |
| 美国 | 7 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Huiya New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Shandong Rundong Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| BVM Corp. | 美国 | 3 | $17.8K | 钻探机械零件、功能机器零件 |
| ZPMC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.1K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| Dongying Lake Petroleum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| c3780154e74eb8117d7bf4d65b51855f | 1 | $8.8K | ||
| SDTH Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Better Drilling Fluid Solution Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Puyang Star Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、炉用燃烧器 |
| Qingdao H-Quality Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 阀门零件 | Better Drilling Fluid Solution Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-06 | 阀门龙头 | Better Drilling Fluid Solution Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SDTH Ltd. | 中国 | $34 |
| 2025-05-19 | 垫片套装 | MCM Oil Tools Inc. | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 阀门零件 | MCM Oil Tools Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SDTH Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-05-19 | 垫片套装 | MCM OIL TOOLS INC | 美国 | $35 |
| 2025-05-19 | 非螺纹垫圈 | MCM Oil Tools Inc. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 阀门零件 | MCM Oil Tools Inc. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SDTH Ltd. | 中国 | $262 |