WinB Commercial & Technology Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ WINB
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$331.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXHSM8Q |
| 成立日期 | 2017-08-03 |
| 联系地址 | Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ WINB |
| 企业英文名称 | WINB COMMERCIAL AND TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84962288399 |
| 邮箱 | Congtywinb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $331.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $321.6K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| SUNSHINE (VIETNAM) MAGNETICS CO., LTD. | 越南 | 2 | $4.4K | 非办公金属家具、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS | 越南 | 2 | $2.4K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| P&Q Technology Vina Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 2 | $902 | 8471机器零件、橡塑模具 |
| Vietnam Ha Nam King Yip Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $436 | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $309 | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $309 | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $67 |