WinB Commercial & Technology Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ WINB

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$331.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $610 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $610 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700793428
企查查编码QVNNXHSM8Q
成立日期2017-08-03
联系地址Đường Lý Thường Kiệt, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ WINB
企业英文名称WINB COMMERCIAL AND TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84962288399
邮箱Congtywinb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器
8473308471机器零件
851762通信设备
847170存储单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
852351固态存储设备
321511黑色印刷墨水
84713010公斤以下便携电脑
852380其他媒体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$331.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南80$321.6K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
SUNSHINE (VIETNAM) MAGNETICS CO., LTD.越南2$4.4K非办公金属家具、自粘塑料卷
CONG TY TNHH SUNSHINE (VIET NAM) MAGNETICS越南2$2.4K绝缘电线、其他塑料管材
Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd.越南2$1.1K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
P&Q Technology Vina Co., Ltd. Ha Nam Branch越南2$9028471机器零件、橡塑模具
Vietnam Ha Nam King Yip Industry Co., Ltd.越南2$436涂布纸卷、未涂布印刷纸卷
Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$309其他塑料制品、增塑PVC混合物
Line Tek Vietnam Co., Ltd.越南1$309增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非CRT电脑显示器HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$63
2026-04-24钳子镊子HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-24数据处理机HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$727
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-24钳子镊子HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-24非CRT电脑显示器HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$63
2026-04-248471机器零件HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$67
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-24其他印刷机零件HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$21
2026-04-248471机器零件HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$67

相关企业 · 同类产品

WinB Commercial & Technology Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →