Uniline Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNILINE VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108123582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN01MSP |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 42B Phố Chùa Vua, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNILINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNILINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42B Phố Chùa Vua, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $14.7K |
| 荷兰 | 1 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clipso Productions | 法国 | 2 | $14.7K | 聚氨酯纺织物、PVC塑料板材 |
| Renolit Benelux B.V. | 荷兰 | 1 | $4.9K | PVC塑料板材、乙烯聚合物塑料 |
| Shanghai FoxYgen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-07 | 其他塑料制品 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-06-02 | 增塑聚氯乙烯板 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $1.1K |
| 2023-06-02 | PVC塑料板材 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $907 |
| 2023-06-02 | 增塑聚氯乙烯板 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $788 |
| 2023-06-02 | PVC塑料板材 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $796 |
| 2023-06-02 | 增塑聚氯乙烯板 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $923 |
| 2023-06-02 | PVC塑料板材 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $1.5K |
| 2023-06-02 | 增塑聚氯乙烯板 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $478 |
| 2023-06-02 | 其他铝制品 | CLIPSO PRODUCTIONS | 法国 | $2.3K |