Phuc Dai An Manufacturing, Service and Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Phúc Đại An.
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$282.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701493704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASHH7BC |
| 成立日期 | 2009-05-12 |
| 联系地址 | Số 11A- đường Nguyễn Thái Bình - tổ 3- khu 09, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÚC ĐẠI AN. |
| 企业英文名称 | PHUC DAI AN MANUFACTURE SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A- đường Nguyễn Thái Bình - tổ 3- khu 09, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743856309 |
| 邮箱 | phucdaianbd0509@yahoo.com |
| 传真 | +842743856310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $282.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEY PLASTICS VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 36 | $237.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 新加坡 | 2 | $24.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Key Plastics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.3K | 聚乙烯袋、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $276 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $506 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $838 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $215 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $339 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST: 3700967415) | 越南 | $362 |