Thien Quang Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP THIệN QUANG
7
进口笔数
0
出口笔数
$142.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313733407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEPVY7V |
| 成立日期 | 2016-04-02 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIỆN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842838828238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $141.5K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| d794366447fcd28e046a9a0e6c3ab14e | 1 | $1.1K | ||
| Cyrusher Outdoors Sporting Ltd. | 中国 | 1 | $374 | 电力控制板、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-11-07 | 375kVA以上柴油发电机组 | Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-07 | 375kVA以上柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-11-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-06-29 | 电力控制板 | CYRUSHER OUTDOORS SPORTING LTD | 中国 | $374 |
| 2023-03-28 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-02-24 | 电力控制板 | Datakom Asia Pte. Ltd. | 土耳其 | $1.1K |
| 2023-02-03 | 电力控制板 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-03 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $57.1K |