THANH AN TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRí TUệ CMC
12
进口笔数
0
出口笔数
$213.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104402218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35P8R9K |
| 成立日期 | 2010-01-28 |
| 联系地址 | Số 12B lô 1A đường Vũ Phạm Hàm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÍ TUỆ CMC |
| 企业英文名称 | THANH AN TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0915977768 |
| 邮箱 | quanaec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $213.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $213.9K | 鲜洋葱青葱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 鲜洋葱青葱 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |