Industrial Hydraulic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THủY LựC CôNG NGHIệP
40
进口笔数
0
出口笔数
$269.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002024925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6G0CAH |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Bùi Văn Phái, tổ dân phố Hoành Nam, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỦY LỰC CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL HYDRAULIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84912574866 |
| 邮箱 | minhnt@mid-hydraulic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $113.3K |
| 德国 | 6 | $104.4K |
| 中国 | 12 | $40.3K |
| 韩国 | 2 | $5.9K |
| 以色列 | 1 | $2.6K |
| 意大利 | 3 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maschinenfabrik Gustav Eirich GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $95.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| RefinedSteel Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $52.5K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Value Valves Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $37.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| BADGER INDUSTRIES, INC. | 中国台湾 | 2 | $19.8K | 泵及压缩机零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Handan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Zhejiang Laimengde Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| KAHO VALVE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $4.2K | 阀门龙头、电力控制板 |
| DEWATERING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.5K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Best Fluid Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 其他往复泵、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 机械零件 | DAEYANG ROLLENT CO., LTD. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 机械零件 | DAEYANG ROLLENT CO., LTD. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-08-06 | 液压直线马达 | LIBO HEAVY INDUSTRIES SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-06-19 | 液体流量计 | Xi'an Hanglian Measuring & Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-12 | 其他往复泵 | BEST FLUID INDUSTRIAL LTD | 意大利 | $468 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | YUCHEON ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-10-22 | 矿物加工机零件 | MASCHINENFABRIK GUSTAV EIRICH GMBH & CO KG | 德国 | $2.6K |
| 2024-10-22 | 矿物加工机零件 | MASCHINENFABRIK GUSTAV EIRICH GMBH & CO KG | 德国 | $736 |
| 2024-10-22 | 齿轮及变速器 | MASCHINENFABRIK GUSTAV EIRICH GMBH & CO KG | 德国 | $2.6K |
| 2024-10-22 | 矿物加工机零件 | MASCHINENFABRIK GUSTAV EIRICH GMBH & CO KG | 德国 | $1.2K |