Duc Giang Dak Nong Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HóA CHấT ĐứC GIANG - ĐắK NôNG
- 邮箱16
59
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400445420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2WQKTK |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT ĐỨC GIANG - ĐẮK NÔNG |
| 企业英文名称 | DUC GIANG - DAK NONG CHEMICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 904373748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $3.53M |
| 老挝 | 6 | $266.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.02M | 硫酸铵肥料、甲酸 |
| Guangxi Shuoyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $857.0K | 活性酵母、其他酶制剂 |
| Van Giang Van Nam Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $781.9K | 塑料包装箱、泵零件 |
| Yunnan Wenjiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $462.5K | 阀门龙头、300升以上塑料容器 |
| Heartychem Corp. | 老挝 | 4 | $161.5K | 氯化钾肥料 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $105.2K | 氯化钾肥料 |
| Yunnan Wenjiang Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $78.9K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Guangxi Xinyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.2K | 活性酵母、其他酶制剂 |
| Phuong Ham Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Hekou Fangxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 阀门龙头、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 活性酵母 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-15 | 其他酶制剂 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-12-15 | 其他酶制剂 | GUANGXI XINYUE TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $591 |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $197 |
| 2025-12-08 | 机械零件 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-08 | 阀门龙头 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 钢铁螺钉螺栓 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-12-08 | 机械零件 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 机械零件 | HEKOU FANGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |