Blue Ocean Partners Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLUE OCEAN PARTNERS VIETNAM

79
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $159.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317189107
企查查编码QVNM8JDM1V
成立日期2022-03-09
联系地址169/1 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUE OCEAN PARTNERS VIETNAM
企业英文名称BLUE OCEAN PARTNERS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44B Phan Xích Long, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话01037843384
邮箱info@blueoceanpartners.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.3325亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330420眼妆品
48194040厘米以下纸袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$3.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国76$2.91M其他护肤品、其他芳香制剂
Blue Ocean Global Partners Ltd.韩国1$74.0K其他护肤品
Maru365 Co., Ltd.韩国1$24.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
MARU365 CO., LTD1$1.9K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$672
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$783
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-04-24其他芳香制剂Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$544
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$560
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-24唇部化妆品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$55
2026-04-24其他护肤品Blue Ocean Global Partners Co., Ltd.韩国$261

相关企业 · 同类产品

Blue Ocean Partners Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →