Huong Tuyen Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HươNG TUYềN

708
进口笔数
12
出口笔数
$11.12M
进口金额
$35.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $311.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.0K · 8 笔出口 $198 · 1 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $275.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $821.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $698.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $708.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $662.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.0K · 30 笔出口 $33.7K · 10 笔2026-02进口 $202.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $311.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $332.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.0K · 8 笔出口 $198 · 1 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $275.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $821.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $698.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $708.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $662.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.0K · 30 笔出口 $33.7K · 10 笔2026-02进口 $202.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.46M · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1702241544
企查查编码QVNFC28M3J
成立日期2021-11-12
联系地址Số 378, tổ 5, ấp Tà Êm, Xã Vĩnh Điều, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG TUYỀN
企业英文名称HUONG TUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84913195996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
080521柑橘
080830鲜梨
081070鲜柿子
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨708$11.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cu Thoc Agricultural Co., Ltd.越南597$10.01M番石榴芒果山竹、稻谷
Thy Chantevy Import Export Co., Ltd.柬埔寨86$892.8K稻谷、番石榴芒果山竹
KP Chandara Agriculture Co., Ltd.越南24$212.0K稻谷、番石榴芒果山竹
Thary Investment Co., Ltd.柬埔寨1$4.9K非针叶燃料木、其他粗加工木材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cu Thoc Agricultural Co., Ltd.越南11$33.9K柑橘、鲜梨
Cu Thoc Agricultural Co., Ltd.越南1$2.0K番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-29番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-29番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-29番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-28番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-28番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-26番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-26番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-25番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K
2026-04-25番石榴芒果山竹CU THOC AGRIHURAL CO LTD柬埔寨$30.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17鲜梨CU THOC AGRIHURAL CO LTD$200
2026-01-17鲜柿子CU THOC AGRIHURAL CO LTD$400
2026-01-16鲜梨CU THOC AGRIHURAL CO LTD$400
2026-01-16柑橘CU THOC AGRIHURAL CO LTD$1.4K
2026-01-16鲜梨CU THOC AGRIHURAL CO LTD$600
2026-01-16鲜柿子CU THOC AGRIHURAL CO LTD$700
2026-01-16鲜苹果CU THOC AGRIHURAL CO LTD$800
2026-01-16鲜苹果CU THOC AGRIHURAL CO LTD$500
2026-01-16柑橘CU THOC AGRIHURAL CO LTD$3.2K
2026-01-16鲜柿子CU THOC AGRIHURAL CO LTD$800

相关企业 · 同类产品

Huong Tuyen Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →