Huong Tuyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HươNG TUYềN
708
进口笔数
12
出口笔数
$11.12M
进口金额
$35.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702241544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC28M3J |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 378, tổ 5, ấp Tà Êm, Xã Vĩnh Điều, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG TUYỀN |
| 企业英文名称 | HUONG TUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84913195996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 708 | $11.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cu Thoc Agricultural Co., Ltd. | 越南 | 597 | $10.01M | 番石榴芒果山竹、稻谷 |
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 86 | $892.8K | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| KP Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 24 | $212.0K | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.9K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cu Thoc Agricultural Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.9K | 柑橘、鲜梨 |
| Cu Thoc Agricultural Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-26 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-26 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 鲜梨 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $200 |
| 2026-01-17 | 鲜柿子 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $400 |
| 2026-01-16 | 鲜梨 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $400 |
| 2026-01-16 | 柑橘 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-01-16 | 鲜梨 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $600 |
| 2026-01-16 | 鲜柿子 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $700 |
| 2026-01-16 | 鲜苹果 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $800 |
| 2026-01-16 | 鲜苹果 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $500 |
| 2026-01-16 | 柑橘 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-01-16 | 鲜柿子 | CU THOC AGRIHURAL CO LTD | — | $800 |