BH Tien Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 加工植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BH TIếN MINH
0
进口笔数
230
出口笔数
$0
进口金额
$8.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200732542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTXB8NP |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Tân Xuyên, Xã Tân Hợp, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BH TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | BH TIEN MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Xuyên, Xã Khe Sanh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984114016 |
| 邮箱 | nguyenchithongdc97@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151620 | 加工植物油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 184 | $6.90M |
| 越南 | 70 | $1.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 88 | $2.76M | 其他原电池、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 34 | $1.44M | 调味甜水、制备面食 |
| SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | 27 | $1.29M | 调味甜水、制备面食 |
| Sitthideth Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $1.26M | 调味甜水、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 28 | $813.1K | 制备面食、小麦粉 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 8 | $372.8K | 制备面食、调味甜水 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 15 | $324.6K | 制备面食、加工植物油 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 14 | $202.9K | 制备面食、小麦粉 |
| Sitthideth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 3 | $142.1K | 调味甜水、制备面食 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $113.5K | 制备面食、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 制备面食 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 加工植物油 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $16.6K |
| 2026-04-27 | 混合调味料 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 加工植物油 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $17.4K |
| 2026-04-27 | 酱油 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $532 |
| 2026-04-27 | 制备面食 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他果仁制品 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-26 | 其他原电池 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 制备面食 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 糖果 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $512 |