Hai An Services & Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và VậN TảI HảI AN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$32.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202192590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6Y3Q4J |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số 414 Đường Tư Thuỷ, thôn Trường Sơn, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN TRANSPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 414 Đường Tư Thuỷ, thôn Trường Sơn, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84523463333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 1 | $30.5K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Nguyen Construction | 瓦努阿图 | 1 | $30.5K | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| Duc Nguyen Construction | 越南 | 1 | $2.4K | 普通石膏制品、玻璃纤维及毡 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 其他钢铁结构体 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $63 |
| 2024-05-21 | 木制厨房家具 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $620 |
| 2024-05-21 | 其他钢铁结构体 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $110 |
| 2024-05-21 | 木制厨房家具 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $155 |
| 2024-05-21 | 木制家具零件 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $265 |
| 2024-05-21 | 铝制结构体 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $23.4K |
| 2024-05-21 | 木制厨房家具 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $1.9K |
| 2024-05-21 | 非泡沫塑料片 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $7 |
| 2024-05-21 | 木制家具零件 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $155 |
| 2024-05-21 | 木制办公家具 | DUC NGUYEN CONSTRUCTION | 瓦努阿图 | $330 |