Vietnam Beverages Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Đồ UốNG VIệT NAM

165
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-16
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $745.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $209.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $745.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $503.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $307.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $242.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $209.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $745.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $503.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $307.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $242.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110492643
企查查编码QVNGX6TA4W
成立日期2023-09-29
联系地址Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI ĐỒ UỐNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84989889900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
220410汽酒
220830威士忌
220422静止葡萄酒2-10升
220300麦芽啤酒
220850杜松子酒
220299其他非酒精饮料
220820葡萄烈酒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利76$2.48M
法国45$840.2K
英国15$480.1K
智利4$104.5K
阿根廷6$65.5K
澳大利亚5$52.5K
西班牙6$51.1K
比利时6$48.3K
新西兰4$43.2K
美国4$38.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Marzano Vini S.p.A.哥伦比亚23$996.7K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Caviro Soc. Coop. Agricola意大利24$628.3K2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升
San Marzano Vini S.p.A.意大利8$374.7K2升以下静止葡萄酒、汽酒
The Glenallachie Distillers Co., Ltd.英国11$319.5K威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒
Collefrisio S.r.l.意大利5$290.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Ian Macleod Distillers Ltd.英国4$160.6K威士忌、其他塑料制品
Champagne Billecart-Salmon法国5$76.6K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Maison Louis Latour法国4$73.9K2升以下静止葡萄酒、家用手工工具
Brouwerij Sterkens比利时6$48.3K麦芽啤酒
Les Grands Chais de France法国4$39.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-162升以下静止葡萄酒SAN MARZANO VINI S P A意大利$9.9K
2025-08-16静止葡萄酒2-10升SAN MARZANO VINI S P A意大利$14.2K
2025-08-162升以下静止葡萄酒SAN MARZANO VINI S P A意大利$15.9K
2025-06-09威士忌IAN MACLEOD DISTILLERS LTD英国$2.0K
2025-06-09威士忌IAN MACLEOD DISTILLERS LTD英国$6.7K
2025-06-09威士忌IAN MACLEOD DISTILLERS LTD英国$1.9K
2025-06-09威士忌IAN MACLEOD DISTILLERS LTD英国$6.9K
2025-06-09威士忌IAN MACLEOD DISTILLERS LTD英国$888
2025-04-252升以下静止葡萄酒SAN MARZANO VINI S P A意大利$14.7K
2025-04-252升以下静止葡萄酒SAN MARZANO VINI S P A意大利$19.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Beverages Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →