Vietnam Beverages Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Đồ UốNG VIệT NAM
165
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-16
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110492643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX6TA4W |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI ĐỒ UỐNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 phố Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84989889900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 76 | $2.48M |
| 法国 | 45 | $840.2K |
| 英国 | 15 | $480.1K |
| 智利 | 4 | $104.5K |
| 阿根廷 | 6 | $65.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $52.5K |
| 西班牙 | 6 | $51.1K |
| 比利时 | 6 | $48.3K |
| 新西兰 | 4 | $43.2K |
| 美国 | 4 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Marzano Vini S.p.A. | 哥伦比亚 | 23 | $996.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Caviro Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 24 | $628.3K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| San Marzano Vini S.p.A. | 意大利 | 8 | $374.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| The Glenallachie Distillers Co., Ltd. | 英国 | 11 | $319.5K | 威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| Collefrisio S.r.l. | 意大利 | 5 | $290.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Ian Macleod Distillers Ltd. | 英国 | 4 | $160.6K | 威士忌、其他塑料制品 |
| Champagne Billecart-Salmon | 法国 | 5 | $76.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Maison Louis Latour | 法国 | 4 | $73.9K | 2升以下静止葡萄酒、家用手工工具 |
| Brouwerij Sterkens | 比利时 | 6 | $48.3K | 麦芽啤酒 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 4 | $39.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SAN MARZANO VINI S P A | 意大利 | $9.9K |
| 2025-08-16 | 静止葡萄酒2-10升 | SAN MARZANO VINI S P A | 意大利 | $14.2K |
| 2025-08-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SAN MARZANO VINI S P A | 意大利 | $15.9K |
| 2025-06-09 | 威士忌 | IAN MACLEOD DISTILLERS LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-06-09 | 威士忌 | IAN MACLEOD DISTILLERS LTD | 英国 | $6.7K |
| 2025-06-09 | 威士忌 | IAN MACLEOD DISTILLERS LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-06-09 | 威士忌 | IAN MACLEOD DISTILLERS LTD | 英国 | $6.9K |
| 2025-06-09 | 威士忌 | IAN MACLEOD DISTILLERS LTD | 英国 | $888 |
| 2025-04-25 | 2升以下静止葡萄酒 | SAN MARZANO VINI S P A | 意大利 | $14.7K |
| 2025-04-25 | 2升以下静止葡萄酒 | SAN MARZANO VINI S P A | 意大利 | $19.6K |