Minh Anh Seafood Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU MINH ANH SEAFOOD
- 邮箱2
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001330942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DR7P1U |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 259, đường Dương Thị Cẩm Vân, khóm 5, Phường 5, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH SEAFOOD |
| 企业英文名称 | MINH ANH SEAFOOD IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259, đường Dương Thị Cẩm Vân, khóm 19, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84942929496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $487.4K |
| 韩国 | 5 | $300.6K |
| 越南 | 3 | $200.9K |
| 瑞士 | 1 | $174.7K |
| 法国 | 2 | $158.2K |
| 荷兰 | 1 | $150.6K |
| 中国香港 | 3 | $131.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anduronda Import Gmbh | 德国 | 2 | $271.3K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Oceans Global Busan Co., Ltd. | 3 | $222.8K | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 | |
| SM Seafood GmbH | 德国 | 1 | $174.7K | 其他食品制剂、冷冻虾 |
| SEAPRO SAS | 法国 | 2 | $158.2K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Heiploeg International B.V. | 荷兰 | 1 | $150.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Global Meat GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $141.9K | 冷冻虾、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| SJ Corp. | 韩国 | 3 | $133.3K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Tidewave Seafoods Inc. | 越南 | 1 | $107.3K | 加工软体动物、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| Oceans Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $106.9K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| THUNDER FOODS CO | 中国香港 | 2 | $63.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $47.2K |
| 2026-04-28 | 虾制品 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 虾制品 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 虾制品 | OCEANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | SM SEAFOOD GMBH | 瑞士 | $17.2K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | SM SEAFOOD GMBH | 瑞士 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | SM SEAFOOD GMBH | 瑞士 | $71.0K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | SM SEAFOOD GMBH | 瑞士 | $24.1K |
| 2026-04-19 | 冷冻虾 | SM SEAFOOD GMBH | 瑞士 | $11.0K |