NEWWAY COSMECEUTICALS CHEMICAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC Mỹ PHẩM NEWWAY
9
进口笔数
0
出口笔数
$407.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110136892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FP8KHY |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 31, Ngõ 76, phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC MỸ PHẨM NEWWAY |
| 企业英文名称 | NEWWAY COSMECEUTICALS CHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, Ngõ 76, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84904164799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $370.7K |
| 日本 | 2 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOY LIFE CO LTD | 韩国 | 7 | $370.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.2K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $26.1K |
| 2026-03-27 | 皮肤清洁剂 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $34.3K |
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $38.6K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $61.4K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO LTD | 韩国 | $24.9K |
| 2025-11-21 | 其他护肤品 | JOY LIFE CO., LTD | 韩国 | $166 |