Mekong Cat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CáT MEKONG
50
进口笔数
0
出口笔数
$323.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602176080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FAMBRV |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | 131/19 Trần Khắc Chân, Khóm Đông Phú, Phường Đông Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÁT MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG SAND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 291 Tổ 8, Ấp Tân Phú B, Xã Tân An, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84988881944 |
| 邮箱 | vothanhson.bio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 50 | $323.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rice Max Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 50 | $323.4K | 番石榴芒果山竹、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-27 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-27 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-27 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-27 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-26 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-26 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-25 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-25 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-03-24 | 番石榴芒果山竹 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |